Kênh: Revit Tech (RevitTech) — khóa Revit MEPF / Thiết kế Điện / BIM Video: https://www.youtube.com/watch?v=sBp6w01Ylf4 (thời lượng 1:41:40) Dạng: ghi hình lớp học trực tiếp (có học viên online + offline)
Mục tiêu buổi 3: cài tool phụ trợ, tự đặt lệnh tắt cho các lệnh dùng nhiều → đọc chi tiết lắp đặt để lấy đúng số → bố trí công tắc, đèn Exit, đèn tròn đúng cao độ và khoảng cách → nắm bốn lệnh ẩn/hiện và cái bẫy của EH → bóc khối lượng đèn bằng Schedule.
🗺️ BẢN ĐỒ VIDEO — trong 1 giờ 41 phút có những gì
| Thời gian | Nội dung trong video |
|---|---|
00:06 – 06:33 | Autodesk App Store — nơi tải tool cho Revit · cài Auto Section Box và tool MCP · tool nằm ở tab Add-Ins · ⚠️ cài Claude Desktop xong phải tắt Revit, chạy lại tool thì mới nạp được config |
06:33 – 10:13 | 🔥 TOOL RENAME: Revit không có đổi tên hàng loạt · chọn nhiều view (32 view) → Rename → Find & Replace + Prefix / Suffix · sau này còn rename Sheet, rename Template |
11:21 – 14:58 | 🔥 ĐẶT LỆNH TẮT — gõ KS: Align → 2 · Move → M · Trim/Extend Single → 33 · Split with Gap → SG · ⚠️ chỉ thêm, tuyệt đối không xóa lệnh mặc định |
15:31 – 18:17 | Test 2 và M: Align chọn cái đứng yên trước, cái chạy theo sau — align được cả đối tượng đang bị xoay nghiêng · Move thì chọn đối tượng trước rồi mới bấm M + Space |
18:17 – 21:42 | Phân biệt Trim: TR = trim về góc vuông · 33 = đâm thẳng (giống EX bên CAD) · SG (Split with Gap) cắt hở ra để combine — nâng cao độ một đoạn là Revit tự uốn máng cáp nối lại |
22:13 – 23:14 | Auto Section Box → 11: quét chọn rồi bấm 11 là lên 3D zoom thẳng vào vùng chọn, khỏi rê chuột lên ribbon |
23:52 – 27:29 | Family và Type: một family có nhiều type nhỏ bên dưới · mở chi tiết lắp đặt lấy số thật: đèn Exit cách mép 250 (tính từ tâm), công tắc cách cửa 200, cao 1250 |
27:29 – 32:52 | Kéo công tắc ra: công tắc thuộc Lighting Devices, phải bật Fine + Shaded mới hiện · Space xoay · lên 3D bằng 11 → nhập cao độ 1250, đèn Exit tạm 2500 |
32:52 – 36:03 | 🔥 MOVE CHO ĐÚNG: bấm ViewCube mặt Back cho thẳng hàng trước · Revit không có offset như CAD → phải Move sát mép tường trước, rồi M + Space nhập 200 kéo ra |
36:03 – 40:18 | Gỡ rối trong lớp: công tắc để Level 8, cao 1250 mà vẫn nằm dưới sàn — do đặt sai vị trí · nhắc thoát lệnh khi lệnh tắt bị trùng |
40:18 – 42:19 | Align đèn Exit vào tường: bấm 2 → chọn mép tường trước → chọn mép đèn · làm thẳng trên 3D, không cần qua ViewCube |
42:19 – 48:45 | 🔥 Move đèn Exit vào giữa cửa: bắt tâm đèn → midpoint cửa → M + Space nhập 250 · ⚠️ để xéo trong không gian 3D là Move chạy mất tiêu — nguyên tắc chung cho mọi bộ môn |
44:34 – 45:04 | 💬 Hỏi đáp hay: đặt đúng trên 3D mà ra mặt bằng lệch bản vẽ — vì bản vẽ thiết kế chỉ mang tính định hướng, chỉ báo chỗ đó có thiết bị |
48:45 – 51:49 | General Note: tra ký hiệu đèn — D1 = 5.5W · D2 = 14.5W · D3 = 19.5W · hành lang dùng D2, toilet dùng D1 · xong việc thì unload / xóa file CAD đi |
51:49 – 55:35 | 🔥 Bố trí đèn tròn bằng 2 lệnh: SC rê vào mép là bắt thẳng vào tâm · CS = Create Similar, lấy luôn tên đèn và cao độ của đèn vừa đặt · TL cho nét dễ nhìn |
55:35 – 57:41 | Sửa cao độ hàng loạt: chuột phải → Select All Instances → Visible in View, hoặc đơn giản là quét hết rồi sửa |
57:41 – 1:12:27 | 💬 Chuyện nghề: đọc tin tuyển dụng BIM · phân biệt BIM Modeller (triển khai 3D) và Engineer (tính toán) · chuyện render bằng AI |
1:12:27 – 1:14:30 | 🔥 Khu có trần vs không trần: có trần → đèn đặt 2700 · không có trần (phòng kỹ thuật, phòng điện, bãi xe) → tạm 3000, vì sau này ống gió/máng cáp vào thì đèn phải nằm dưới mới không bị che |
1:14:30 – 1:16:38 | ⭐ Kinh nghiệm ưu tiên bố trí: hành lang thì ống gió to đi giữa · hầm thì ưu tiên thoát nước đi thẳng (có độ dốc) · máng điện & busway không đi dưới ống thoát nước — 10–20 năm sau rỉ nước là chảy xuống · chữa cháy/cấp nước uốn thoải mái, thoát nước không uốn |
1:16:38 – 1:18:10 | VV thêm một việc: cho Grid về Halftone để lưới trục mờ xuống, đỡ chói mắt · dọn file CAD · sản phẩm cuối là PDF + link 3D web cho khách xem |
1:18:10 – 1:22:25 | Detail Line (DL): Revit có lệnh vẽ dây thật nhưng xấu, không custom được nên ít ai dùng · vẽ tuyến dây bằng DL ở tab Annotation · Manage → Additional Settings → Line Styles chỉnh Line Weight / Color / Pattern · ⚠️ DL chỉ hiện ở 2D |
1:22:25 – 1:24:59 | Bóc dây cáp: vẽ trong Revit cũng không chuẩn tuyệt đối — thi công phải chừa thêm đoạn (vd 300) ở ổ cắm · nên dây cáp thường nhân hệ số, đưa về QS |
1:24:59 – 1:28:07 | 🔥 BỐN LỆNH ẨN/HIỆN: HH ẩn tạm · HR hiện lại · HI chỉ giữ cái đang chọn · EH ẩn vĩnh viễn · 🚨 EH là lệnh nguy hiểm nhất — cứu bằng Reveal Hidden Elements (biểu tượng bóng đèn) |
1:28:07 – 1:35:21 | 🔥 BÓC KHỐI LƯỢNG: Schedules → New Schedule → gõ L tới Lighting Fixtures → lấy biến Family and Type + Count → Sorting/Grouping: sort Ascending và bỏ tích Itemize every instance để gom nhóm · lọc khu vực bằng biến Comments · ⚠️ phải kiểm tra va chạm trước khi bóc |
1:35:21 – 1:41:40 | 📌 Dặn dò + chuyện nghề: family thường truyền tay nhau · chữa cháy dễ vẽ nhất vì uốn thoải mái · thoát nước khó nhất |
⏱️ Xem gấp, chỉ có 20 phút? Xem 3 đoạn này là đủ theo kịp buổi 4:
11:21 – 14:58(đặt lệnh tắt) →1:24:59 – 1:28:07(bốn lệnh ẩn hiện và bẫyEH) →1:28:07 – 1:35:21(bóc khối lượng bằng Schedule).
📎 Ghi chú: Phần nội dung bên dưới sắp xếp theo chủ đề để dễ học, không theo thứ tự thời gian của video — dùng bảng trên để tua đúng chỗ. Đoạn
57:41 – 1:12:27phần lớn là trò chuyện nghề nghiệp, tua nhanh được.
1. Cài tool phụ trợ [00:06 – 06:33]
Autodesk App Store
Nơi tải tool cho Revit — có cả miễn phí lẫn trả tiền, ai viết tool cũng up lên đó bán hoặc cho free được.
Tool cài xong nằm ở tab Add-Ins. Muốn tiện thì chuột phải → thêm vào Quick Access Toolbar, hoặc đặt luôn lệnh tắt (mục 3).
Hai tool dùng trong khóa
| Tool | Để làm gì |
|---|---|
| Auto Section Box | Quét chọn rồi bấm phím tắt là lên 3D zoom thẳng vào vùng chọn |
| Tool MCP của RevitTech | Mở cửa cho Claude thao tác trực tiếp trong Revit |
⚠️ Cài MCP — bước hay quên
- Tải Claude Desktop về, đăng nhập
- Trong Revit bật MCP từ
Off→On - 🔥 Tắt hẳn Revit rồi chạy lại bộ cài tool một lần nữa — lúc đó nó mới thêm file config vào Claude, có config thì mới connect được
Không làm bước 3 thì bật lên vẫn không kết nối, đây là chỗ cả lớp mắc.
2. ⭐ Tool Rename — đổi tên hàng loạt [06:33 – 10:13]
Revit không có sẵn chức năng đổi tên hàng loạt. Không có tool thì phải F2 từng view một, rất tốn thời gian.
Cách dùng
- Chọn nhiều view trong Project Browser — đè
ShifttừBasementtớiTerrace(trong lớp là 32 view) - Bấm nút
Renametrên thanh tool - Chọn
Rename View, rồi dùng một trong ba cách:
| Ô | Tác dụng |
|---|---|
| Find → Replace | Tìm chữ cũ, thay bằng chữ mới (ví dụ tìm Layout thay bằng Lighting Layout) |
| Prefix | Thêm tiền tố vào đầu tên |
| Suffix | Thêm hậu tố vào cuối tên |
💡 Để xóa một cụm chữ: đưa nó vào ô Find và để ô Replace trống.
🔍 Vì sao cần
Sắp tới mỗi hệ sẽ có cây mặt bằng riêng — Power, Báo cháy, Điện nhẹ — mỗi mặt bằng một tên khác nhau. Đổi tay từng cái cho hai mấy tầng × mấy hệ là không xuể.
Sau này còn có Rename Sheet, Rename Template — sẽ giới thiệu dần.
3. ⭐ Đặt lệnh tắt — gõ KS [11:21 – 23:14]
KS mở bảng Keyboard Shortcuts (cũng vào được bằng View → User Interface → Keyboard Shortcuts).
Bộ lệnh tắt lớp cùng đặt
| Lệnh Revit | Mặc định | Đặt thành | Vì sao |
|---|---|---|---|
| Align | AL | 2 | Hai ký tự trái → phải tốn thời gian; một phím là xong |
| Move | MV | M | Dùng liên tục, rút còn một phím |
| Trim/Extend Single Element | (không có) | 33 | Phải rê chuột lên ribbon rất lâu |
| Split with Gap | (không có) | SG | Dùng nhiều khi sang máng cáp |
| Auto Section Box (tool) | (không có) | 11 | Lên 3D vùng chọn chỉ bằng một phím |
🚨 Tuyệt đối không xóa lệnh tắt mặc định — chỉ bấm thêm rồi
Assign. Vì sao: xóa xong thì người khác ngồi vào máy mình bấm lệnh quen tay không ra gì.
Cách dùng từng lệnh
2 — Align: chọn đối tượng đứng yên (làm chuẩn) TRƯỚC, đối tượng chạy theo SAU. 💡 Align kéo thẳng được cả đối tượng đang bị xoay nghiêng — không chỉ tịnh tiến.
M — Move: ⚠️ phải chọn đối tượng trước, rồi mới bấm M (+ Space). Đây là điểm khác CAD.
TR vs 33 — hai kiểu Trim khác hẳn nhau:
| Lệnh | Làm gì |
|---|---|
TR (Trim to Corner) | Nối hai đối tượng về góc vuông |
33 (Trim/Extend Single) | Đâm thẳng một đối tượng tới đối tượng kia — giống EX bên CAD |
Còn
Trim/Extend Multiplethì ít dùng nên không đặt lệnh tắt.
SG — Split with Gap: cắt đối tượng hở ra một khoảng. Dùng khi combine: cắt máng cáp ra, nâng cao độ một đoạn lên (ví dụ 2900) là Revit tự uốn cong nối hai đoạn lại.
11 — Auto Section Box: quét chọn → bấm 11 → lên thẳng 3D đúng vùng. Khác với Selection Box mặc định hay nhảy ra rất xa phải zoom lại.
4. Đọc chi tiết lắp đặt để lấy đúng số [23:52 – 27:29], [48:45 – 51:49]
Family và Type
Trong Project Browser, Family là cái lớn, bên dưới nó là các Type — ví dụ đèn Exit có type một mặt, hai mặt, có hướng, không hướng. Bố trí thì chọn đúng Type.
🔥 Số lấy ở đâu
Không đặt ước chừng. Mở bản vẽ chi tiết lắp đặt của dự án:
| Thiết bị | Số trong dự án mẫu |
|---|---|
| Đèn Exit | Cách mép cửa 250 — tính từ tâm đèn |
| Công tắc | Cách cửa (mặt nạ) 200, cao 1250 |
⚠️ Không công trình nào giống công trình nào — luôn mở chi tiết lắp đặt của chính dự án đó ra xem.
📐 Tra General Note
Muốn biết một ký hiệu nghĩa là gì thì vào General Note (ghi chú chung) của bộ bản vẽ. Phần chiếu sáng của dự án mẫu:
| Ký hiệu | Công suất | Hay dùng ở |
|---|---|---|
| D1 | 5.5 W | Toilet |
| D2 | 14.5 W | Hành lang |
| D3 | 19.5 W | — |
💬 Vì sao đặt đúng trên 3D mà mặt bằng vẫn lệch bản vẽ?
Bản vẽ thiết kế chỉ mang tính định hướng — nó báo "chỗ đó có một đèn Exit", không phải tọa độ chính xác. Người dựng model có nhiệm vụ đặt đúng thực tế thi công theo chi tiết lắp đặt.
5. Kéo công tắc và đèn Exit ra [27:29 – 32:52]
- Công tắc nằm ở category
Lighting Devices(đèn thì ởLighting Fixtures) — lớp dùng công tắc đôi - ⚠️ Phải bật
Detail Level: Fine+Visual Style: Shadedthì công tắc mới hiện ra - Kéo ra, bấm
Spaceđể xoay đúng hướng - Kéo ra thì nó nằm lơ lửng ở cao độ 0 — chưa đúng
- Quét cả cụm (đèn + công tắc + đèn Exit) → bấm
11lên 3D - Nhập cao độ: công tắc
1250, đèn Exit tạm2500(chỉnh chính xác sau) - Bấm
TLcho nét mảnh, dễ nhìn
💡 Vì sao phải làm cho chuẩn: model xong sẽ xuất ra link web 3D cho khách đi dạo trong công trình trước khi thi công. Sai lệch là bị khách comment ngay.
6. ⭐ Move cho chính xác trong không gian 3D [32:52 – 48:45]
Đây là kỹ năng khó nhất buổi và là chỗ cả lớp vướng lâu nhất.
🚨 Nguyên tắc số một
Phải đưa đối tượng về đúng một mặt phẳng, thẳng hàng, rồi mới
Move. Để nó xéo trong không gian 3D mà Move thì đối tượng chạy mất tiêu sang chỗ khác, và snap cũng không bắt điểm được.
👉 Cách làm: chọn đối tượng → bấm ViewCube mặt Back (hoặc mặt phù hợp) cho màn hình thẳng hàng → rồi mới thao tác.
Nguyên tắc này đúng cho mọi bộ môn, không riêng điện.
Đặt công tắc cách cửa 200
⚠️ Revit không có lệnh offset sẵn như CAD. Phải làm hai nhịp:
1. Move công tắc cho DÍNH SÁT mép cửa trước
2. Từ mép đó: M + Space → nhập 200 → kéo ra
Đưa đèn Exit vào tường
Dùng 2 (Align): chọn mép tường trước, rồi chọn mép đèn → đèn dính vào tường. 💡 Việc này làm thẳng trên 3D được, không cần qua ViewCube.
Đưa đèn Exit vào giữa cửa, cách 250
- Bấm ViewCube mặt
Backcho thẳng hàng Move→ bắt vào tâm đèn (điểm hình tam giác giữa đèn)- Đưa tới midpoint của cửa — rê dọc mép cửa là Revit gợi ý điểm
Middle M+Space→ nhập 250 → xong
💡 Bắt điểm xong vẫn lăn chuột zoom ra vào thoải mái, không làm lệch thao tác.
7. ⭐ Bố trí đèn tròn bằng SC và CS [51:49 – 57:41], [1:12:27 – 1:14:30]
Đèn tròn (downlight) có hai lệnh làm nhanh hẳn:
| Lệnh | Tên đầy đủ | Tác dụng |
|---|---|---|
SC | Snap to Center | Rê chuột vào mép một vùng (ví dụ mép trần toilet) → bấm SC → Revit bắt thẳng vào tâm |
CS | Create Similar | Lấy luôn đúng loại đèn và cao độ của đèn vừa đặt để đặt tiếp cái nữa |
Cách làm: đặt đèn D1 đầu tiên vào toilet, đặt cao độ 2700 → sau đó cứ CS rồi SC là đặt tiếp rất nhanh.
💡 Bấm TL để nét to/nhỏ lại cho dễ nhìn — đèn tròn khá nhỏ.
Sửa cao độ nhiều đèn cùng lúc
Chuột phải một đèn → Select All Instances → Visible in View. Hoặc đơn giản hơn: quét hết rồi sửa.
🔥 Khu có trần và khu không có trần
| Khu vực | Cao độ đèn |
|---|---|
| Có trần (văn phòng, toilet, hành lang) | Đặt đúng cao độ trần — 2700. Đặt đúng số thì đèn tự sát trần |
| Không có trần (phòng kỹ thuật, phòng điện, bãi xe) | Tạm 3000 |
Vì sao khu không trần chỉ đặt tạm: sau này ống gió, máng cáp, ống chữa cháy vào thì đèn phải nằm phía dưới các hệ đó, không thì bị che mất. Lúc đó mới chỉnh lại cao độ chính xác.
💡 Phòng kỹ thuật dùng đèn 1200, phòng nhỏ dùng đèn 600.
8. 🚨 Bốn lệnh ẩn/hiện — và cái bẫy EH [1:24:59 – 1:28:07]
Bốn lệnh này là mặc định của Revit, không cần đặt lệnh tắt.
| Lệnh | Tên | Tác dụng | Mức độ an toàn |
|---|---|---|---|
HH | Hide Temporary | Ẩn tạm thời — màn hình hiện khung viền báo đang ở chế độ ẩn tạm | ✅ An toàn |
HR | Reset Temporary Hide | Hiện lại mọi thứ vừa ẩn tạm | ✅ An toàn |
HI | Isolate | Chỉ giữ cái đang chọn, ẩn hết phần còn lại — rất tiện khi combine | ✅ An toàn |
EH | Hide Element | Ẩn vĩnh viễn trong view — không có khung báo gì cả | 🚨 Nguy hiểm |
Vì sao EH nguy hiểm
Người ta hay lười: thay vì vào
VVtắt từng thứ cho đúng, họ quét đại rồiEHcho nhanh.Hậu quả: đồng đội mở view lên thấy thiếu hai cái đèn, tưởng chưa ai làm, bèn đặt thêm hai cái nữa. Giờ có hai đèn chồng lên nhau ở cùng một vị trí — nhìn không ra, mà bóc khối lượng thì sai.
"Vẽ nó nhanh, nhưng hậu quả để lại cho những người sau."
💊 Cách cứu đồ bị EH
Bấm biểu tượng bóng đèn (Reveal Hidden Elements) ở thanh dưới màn hình → đồ bị ẩn hiện lên → chọn → Unhide Element.
9. Trình bày: Grid mờ, Detail Line và nét vẽ [1:16:38 – 1:22:25]
Cho lưới trục mờ xuống
Buổi 2 mới tắt Elevation và Reference. Buổi này thêm một việc: trong VV → tab Annotation → Grids → tick Halftone. 👉 Lưới trục mờ xuống, không còn chói mắt, mà vẫn nhìn thấy để căn.
Dọn file CAD
Bố trí xong thì vào Manage → Manage Links để unload hoặc xóa file CAD đi — mặt bằng sạch để in.
📤 Sản phẩm cuối của một mặt bằng: xuất PDF để in, và xuất link 3D xem bằng web cho khách — không cần cài phần mềm.
Vẽ tuyến dây bằng DL (Detail Line)
Revit có lệnh vẽ dây thật (Wire trong Systems), nhưng nét rất xấu và không custom được nên ở Việt Nam hầu như không ai dùng.
👉 Thay vào đó vẽ bằng Detail Line: tab Annotation → Detail Line, lệnh tắt DL.
- Chọn Line Style: nét liền, nét đứt (Hidden), v.v.
- Vẽ được đường thẳng, cung, hình tròn
- ⚠️
DLchỉ hiện ở 2D, không lên 3D
Chỉnh nét trong Line Styles
Manage → Additional Settings → Line Styles — nơi quản lý toàn bộ đường nét trong Revit:
| Thuộc tính | Ý nghĩa |
|---|---|
| Line Weight (Projection) | Độ dày khi in ra giấy — số càng cao càng dày. Trên màn hình các nét trông bằng nhau |
| Line Color | Màu nét |
| Line Pattern | Nét liền / nét đứt |
💡 Bấm
TLđể bật/tắt xem nét in thật —TLtắt thì thấy đúng độ dày sẽ in ra.
10. ⭐ Kinh nghiệm ưu tiên bố trí giữa các bộ môn [1:14:30 – 1:16:38]
Đây là kinh nghiệm, không phải tiêu chuẩn cứng — nhưng là phần đáng giá nhất của buổi.
Hành lang
- Ống gió to nhất → đi chính giữa
- Rồi tới máng cáp (điện nặng, điện nhẹ), ống chữa cháy
- Rồi ống cấp nước, đầu phun
Dưới hầm
- Ưu tiên thoát nước đi thẳng trước — vì nó có độ dốc, không nhường được
- Điện né xa nước càng xa càng tốt
🔥 Luật không được phá
Máng cáp điện và busway KHÔNG đi phía dưới ống thoát nước.
Vì sao: công trình chạy 10 – 20 năm, ống nước rỉ hoặc rò là nước chảy thẳng xuống máng điện.
Cái nào uốn được, cái nào không
| Hệ | Uốn lượn |
|---|---|
| Chữa cháy, cấp nước | ✅ Uốn thoải mái — nên đây là hệ dễ vẽ nhất |
| Thoát nước | ❌ Không uốn — phải giữ độ dốc. Khó nhất |
11. 💬 Chuyện nghề [57:41 – 1:12:27], [1:22:25 – 1:24:59]
BIM Modeller và BIM Engineer khác nhau
| Vị trí | Làm gì |
|---|---|
| Engineer (kỹ sư) | Thiên về tính toán, ra thông số |
| Modeller | Nhận kết quả tính toán rồi triển khai lên 3D |
⚠️ Bóc dây cáp không bao giờ chuẩn tuyệt đối
Ngay cả khi vẽ đầy đủ trong Revit, số vẫn thiếu:
Model vẽ dây từ tủ điện tới ổ cắm rồi dừng lại. Nhưng thi công thật phải chừa thêm một đoạn dự phòng (ví dụ 300) ở mỗi ổ cắm để đấu nối.
👉 Nên dây cáp thường bóc theo kinh nghiệm / nhân hệ số, và đưa về cho QS xử lý. Muốn thật chính xác thì phải vẽ cả ống conduit chạy theo dầm — rất lâu.
12. ⭐ Bóc khối lượng bằng Schedule [1:28:07 – 1:35:21]
Revit chia khối lượng làm hai loại
| Loại | Gồm | Độ chính xác |
|---|---|---|
| Số lượng | Đèn, công tắc, ổ cắm, báo cháy, loa, camera | ✅ Chính xác — vẽ bao nhiêu ra bấy nhiêu |
| Mét dài | Máng cáp, ống nước, ống gió | ⚠️ Tương đối — phải nhân hệ số |
Các bước bóc số lượng đèn
Project Browser → Schedules/Quantities → chuột phải → New Schedule
→ chọn Category: gõ chữ L để nhảy tới Lighting Fixtures
→ OK
→ Fields: lấy 2 biến chính
• Family and Type (gõ F)
• Count (số lượng)
→ OK
💡 Trong danh sách category gõ chữ cái đầu để nhảy, đừng lăn chuột — danh mục rất dài.
Gom nhóm cho bảng gọn
Bảng vừa ra bị trùng dòng — mỗi cái đèn một dòng. Sửa:
Properties → Sorting/Grouping → Edit
→ Sort by: Family and Type, chọn Ascending
→ BỎ TÍCH "Itemize every instance"
👉 Revit tự gom thành từng loại kèm số lượng.
Kiểm tra bảng sống
View → Tile Views để mở hai cửa sổ song song. Copy thêm một đèn trong model → bảng tự nhảy số ngay. Xóa đi thì số tụt lại.
Lọc theo khu vực
Muốn bóc riêng một phòng: quét chọn nhóm đối tượng → gán giá trị vào biến Comments (ví dụ Phong 1) → trong Schedule vào tab Filter → lọc Comments = Phong 1.
💡 Revit thiên về data — muốn thêm thông tin gì vào bảng thì cứ đẩy thêm biến sang. Hai biến
Family and Type+Countlà mức cơ bản đủ dùng.
🚨 Trước khi bóc phải kiểm tra va chạm
Hai đèn chồng khít lên nhau ở cùng một vị trí thì nhìn mắt thường không ra, nhưng Count đếm thành 2. Đó là lý do có bước kiểm tra va chạm trước khi bóc khối lượng — buổi sau sẽ học.
13. 🚨 Những lỗi hay mắc trong buổi này
| # | Lỗi | Hậu quả | Cách tránh |
|---|---|---|---|
| 1 | Dùng EH ẩn đại cho nhanh | Đồng đội tưởng thiếu, đặt thêm → đèn chồng đèn, khối lượng sai | Dùng HH (ẩn tạm) hoặc tắt đúng trong VV (§8) |
| 2 | Move khi đối tượng đang xéo trong không gian 3D | Đối tượng chạy mất tiêu, snap không bắt điểm | ViewCube về mặt Back cho thẳng hàng rồi mới Move (§6) |
| 3 | Xóa lệnh tắt mặc định khi đặt lệnh mới | Người khác ngồi vào máy bấm lệnh quen tay không ra gì | Chỉ bấm thêm rồi Assign, giữ nguyên lệnh cũ (§3) |
| 4 | Bóc khối lượng khi chưa kiểm tra va chạm | Đèn chồng nhau vẫn bị đếm → con số không dùng được | Xử va chạm xong mới bóc (§12) |
| 5 | Quên bỏ tích Itemize every instance | Bảng khối lượng trùng dòng, mỗi đèn một dòng, không đọc được | Sorting/Grouping → bỏ tích (§12) |
| 6 | Đặt công tắc, đèn Exit ước chừng | Sai so với chi tiết lắp đặt, khách xem link 3D là thấy | Mở chi tiết lắp đặt lấy đúng số (§4) |
| 7 | Tìm cách offset trực tiếp như CAD | Không có lệnh đó trong Revit, loay hoay mất thời gian | Move sát mép trước, rồi M+Space nhập số (§6) |
| 8 | Nhầm TR với 33 | Nối sai kiểu, phải undo làm lại | TR = góc vuông · 33 = đâm thẳng (§3) |
| 9 | Bật MCP nhưng không chạy lại tool sau khi cài Claude | Không kết nối được, tưởng tool hỏng | Tắt Revit → chạy lại bộ cài tool để nạp config (§1) |
| 10 | Đặt đèn ở khu không có trần rồi chốt luôn cao độ | Sau này ống gió/máng cáp vào che mất đèn | Để tạm 3000, chỉnh lại khi các hệ khác đã vào (§7) |
| 11 | Quên bật Fine + Shaded rồi tưởng công tắc chưa load | Loay hoay load lại thư viện vô ích | Bật Detail Level và Visual Style trước (§5) |
| 12 | Vẽ DL rồi đi tìm trên 3D | Không thấy, tưởng mất | DL là đối tượng 2D, chỉ hiện ở view 2D (§9) |
14. ✅ Checklist làm lại buổi 3 từ đầu
□ 1. Mở file buổi 2 ở WIP → Working
□ 2. Cài tool từ Autodesk App Store (Auto Section Box, MCP) — tool nằm ở tab Add-Ins
□ 3. Cài Claude Desktop → tắt Revit → chạy lại bộ cài tool để nạp config
□ 4. Gõ KS: đặt 2 = Align, M = Move, 33 = Trim/Extend Single, SG = Split with Gap, 11 = Auto Section Box
□ 5. Nhớ CHỈ THÊM, không xóa lệnh tắt mặc định
□ 6. Test trên máng cáp: vẽ CT rồi thử 2, M, TR, 33, SG
□ 7. Dùng tool Rename đổi tên hàng loạt view (Find/Replace + Prefix/Suffix)
□ 8. Mở chi tiết lắp đặt: ghi lại công tắc 1250 / cách cửa 200, đèn Exit cách mép 250
□ 9. Tra General Note: D1 = 5.5W, D2 = 14.5W, D3 = 19.5W
□ 10. Bật Fine + Shaded → kéo công tắc (Lighting Devices) ra, Space xoay
□ 11. Quét cụm → bấm 11 lên 3D → nhập cao độ công tắc 1250, đèn Exit tạm 2500
□ 12. ViewCube mặt Back cho thẳng hàng → Move công tắc sát mép cửa → M + Space nhập 200
□ 13. Bấm 2 (Align) đưa đèn Exit dính vào tường
□ 14. Move đèn Exit: bắt tâm đèn → midpoint cửa → M + Space nhập 250
□ 15. Đặt đèn tròn D1 vào toilet, cao độ 2700
□ 16. Dùng SC (vào tâm) + CS (Create Similar) đặt tiếp cho nhanh
□ 17. Khu không có trần (phòng kỹ thuật, bãi xe): đặt tạm cao độ 3000
□ 18. VV → Grids → tick Halftone cho lưới trục mờ xuống
□ 19. Vẽ thử tuyến dây bằng DL, đổi Line Style sang nét đứt
□ 20. Manage → Additional Settings → Line Styles xem Line Weight / Color / Pattern
□ 21. Test HH → HR → HI, và thử EH rồi cứu lại bằng Reveal Hidden Elements
□ 22. Manage Links → unload file CAD
□ 23. Schedules → New Schedule → gõ L chọn Lighting Fixtures
□ 24. Lấy biến Family and Type + Count → OK
□ 25. Sorting/Grouping: sort Ascending, BỎ TÍCH Itemize every instance
□ 26. View → Tile Views, thêm/xóa một đèn xem bảng có nhảy số không
□ 27. Ctrl+S
□ 28. 📌 Về nhà: bố trí nốt D1, D2, công tắc cả tầng 8 rồi tự bóc khối lượng công tắc
15. 📋 Phím tắt & mẹo cần thuộc
| Phím tắt / Thao tác | Chức năng |
|---|---|
KS | Mở bảng Keyboard Shortcuts để đặt lệnh tắt |
2 (tự đặt) | Align — chọn cái đứng yên trước, cái chạy theo sau |
M (tự đặt) | Move — chọn đối tượng trước rồi mới bấm |
33 (tự đặt) | Trim/Extend Single — đâm thẳng, như EX bên CAD |
TR | Trim to Corner — nối về góc vuông |
SG (tự đặt) | Split with Gap — cắt hở để combine, Revit tự uốn nối |
11 (tự đặt) | Auto Section Box — lên 3D zoom thẳng vào vùng chọn |
SC | Snap to Center — bắt vào tâm |
CS | Create Similar — đặt tiếp đúng loại và cao độ vừa dùng |
DL | Detail Line — vẽ tuyến dây (chỉ 2D) |
TL | Thin Lines — bật/tắt xem nét in thật |
HH | Ẩn tạm thời (có khung báo) |
HR | Hiện lại đồ vừa ẩn tạm |
HI | Isolate — chỉ giữ cái đang chọn |
EH | 🚨 Ẩn vĩnh viễn — hạn chế dùng |
| Bóng đèn ở thanh dưới | Reveal Hidden Elements → Unhide Element để cứu đồ bị EH |
Space | Xoay đối tượng |
ViewCube → Back | Đưa về đúng mặt phẳng trước khi Move |
View → Tile Views | Mở model và bảng khối lượng song song |
VV → Grids → Halftone | Cho lưới trục mờ xuống |
Manage → Additional Settings → Line Styles | Chỉnh Line Weight / Color / Pattern |
16. 📌 Chuẩn bị cho buổi 4
Buổi sau: kiểm tra va chạm — bước bắt buộc trước khi bóc khối lượng.
- 🏠 Bài tập bắt buộc: bố trí nốt đèn D1, D2 và công tắc cho cả tầng 8. Ai rảnh thì làm thêm tầng khác, nhưng tối thiểu phải xong tầng 8.
- 🧮 Tự bóc khối lượng công tắc — nguyên tắc y hệt bóc đèn ở §12, chỉ đổi category sang
Lighting Devices. - Tập cho quen bộ lệnh tắt tự đặt (§3) — vài buổi là thành phản xạ.
- Ôn lại bốn lệnh ẩn/hiện và nhớ kỹ vì sao
EHnguy hiểm.
💬 Nhắc lại: bố trí xong phải Save. Và nhớ — bóc khối lượng chỉ có nghĩa sau khi đã xử hết va chạm.
🔤 Phụ lục: Đối chiếu thuật ngữ
(Phụ đề video là bản tự động sinh, nhiều thuật ngữ bị nghe nhầm. Bảng dưới giúp đối chiếu khi tua lại video.)
| Nghe trong phụ đề | Thuật ngữ đúng |
|---|---|
| "repit / rebit / bí / đề bí / vít" | Revit |
| "app chut / app store" | Autodesk App Store |
| "add in" | Add-Ins (tab chứa tool cài thêm) |
| "confit" | config (file cấu hình) |
| "clot / con clot" | Claude (trợ lý AI) |
| "refix / surface" | Prefix / Suffix (tiền tố / hậu tố) |
| "aline / al" | Align (căn thẳng) |
| "mu / mua / m space" | Move (di chuyển) |
| "tream / triam / stream" | Trim |
| "attend single / stream single" | Trim/Extend Single Element |
| "slip with gap / sbli / gáp" | Split with Gap |
| "auto s box / auto session box" | Auto Section Box |
| "session box" | Section Box |
| "axit / đèn axit" | Exit (đèn thoát nạn) |
| "ling device / lighting device" | Lighting Devices (công tắc, ổ cắm) |
| "lting feature / feature" | Lighting Fixtures (đèn) |
| "tha / type" | Type (loại nhỏ trong một family) |
| "quả cầu / mặt back" | ViewCube (khối điều hướng, mặt Back) |
| "middle / m boy" | Midpoint (điểm giữa) |
| "general note / ghi chú chung" | General Note |
| "hston / hạ tôn" | Halftone (làm mờ nét) |
| "detaline / DL" | Detail Line |
| "lifestyle / line style" | Line Styles |
| "edition setting" | Additional Settings |
| "projection" | Line Weight (Projection) — độ dày nét in |
| "map hidden" | Hidden (kiểu nét đứt) |
| "hai element / eh" | Hide Element (ẩn vĩnh viễn) |
| "hai retur / HR" | Reset Temporary Hide/Isolate |
| "R fed element / bóng đèn" | Reveal Hidden Elements |
| "in element / unhide" | Unhide Element |
| "schedule / sết đu" | Schedule (bảng khối lượng) |
| "wality / quantity" | Schedules/Quantities |
| "family and time" | Family and Type |
| "cow / count" | Count (số lượng) |
| "rting / sorting" | Sorting/Grouping |
| "ascending / tăng dòng" | Ascending (tăng dần) |
| "item / itemize" | Itemize every instance |
| "title view / tile view" | Tile Views (chia đôi màn hình) |
| "comment" | Comments (biến ghi chú, dùng để lọc) |
| "biến / parameter" | Parameter |
| "QS" | Quantity Surveyor (người bóc khối lượng) |
| "bway / busway" | Busway |
| "cần đuôi / condui" | Conduit (ống luồn dây điện) |
| "ké / cat / file C" | CAD (AutoCAD) |
| "sale / sve" | Save |
| "file và shad" | Fine + Shaded (Detail Level & Visual Style) |
Ghi chú được tổng hợp từ phụ đề tự động của video. Các con số kỹ thuật (cao độ, khoảng cách, công suất đèn) nên đối chiếu lại tài liệu gốc trước khi dùng cho hồ sơ.