Kênh: Revit Tech (RevitTech) — khóa Revit MEPF / Thiết kế Điện / BIM Video: https://www.youtube.com/watch?v=dW_bWyrJzbI (thời lượng 1:41:54) Dạng: ghi hình lớp học trực tiếp (có học viên online + offline)
Mục tiêu buổi 4: kiểm tra va chạm trước khi bóc khối lượng → dựng bộ mặt bằng cấp nguồn và quản lý hiển thị bằng View Template → vẽ máng cáp và hiểu các phụ kiện → đọc sơ đồ nguyên lý cấp điện của tòa nhà → tô màu máng bằng Filter → đặt tủ điện và ổ cắm.
🗺️ BẢN ĐỒ VIDEO — trong 1 giờ 41 phút có những gì
| Thời gian | Nội dung trong video |
|---|---|
00:03 – 08:05 | 💬 Chuyện tìm việc: search từ khóa BIM MEP / Revit MEP trên VietnamWorks, LinkedIn · mới ra trường thì apply Modeller là dễ nhất · lương tăng dần theo năm · vẽ nhiều hệ thì lên Coordinator |
08:05 – 09:59 | Mở lại bài chiếu sáng · nhắc bổ sung khối lượng công tắc |
09:59 – 11:01 | 🔥 VÌ SAO PHẢI KIỂM VA CHẠM: 225 đèn mà lỡ có 2 cái đè nhau là bảng ra 226, nhìn không thấy · chưa xử va chạm thì khối lượng chỉ là tương đối (lump sum) |
11:01 – 13:36 | 🔥 INTERFERENCE CHECK: Collaborate → Interference Check → Run · check đèn với đèn · mỗi đối tượng có ID · Show dẫn tới chỗ lỗi → xóa → Refresh · hết lỗi thì báo không còn va chạm |
13:36 – 16:26 | Check với file link: xổ xuống chọn file link kiến trúc/kết cấu · tick Columns + Structural Columns + Structural Framing · tường thì đục được nên khỏi check, còn xiên cột, dầm là khó xử |
16:26 – 19:59 | Navisworks: dự án lớn Revit check rất lâu → xuất .nwc mở bằng Navisworks Manage, chạy nhanh, chỗ va chạm sáng lên · gửi báo cáo cho đồng đội → Manage → Select by ID dán ID là tới |
19:59 – 21:03 | Revizto: đẩy model lên cloud, bên kiểm tra tạo issue, issue gửi về Revit cho mình sửa |
21:03 – 27:02 | Bộ mặt bằng cho cấp nguồn: View → Plan Views → Floor Plan · bỏ tích Do not duplicate existing views · sắp cây bằng Discipline / Sub-Discipline (Power Supply, Lighting) · xóa view Level 1/Level 2 mặc định · Close Inactive Views |
27:02 – 34:29 | 🔥 VIEW TEMPLATE: VV chỉ chỉnh được một view → template chỉnh một lần, mọi tầng ăn theo · View Scale · Detail Level · Model Display Shaded · tắt Reference Planes, Elevations · link Halftone · tắt tab Analytical · đặt tên E_Power Supply Plan |
34:29 – 37:01 | Rename thêm Suffix Power Supply · mặt bằng cấp nguồn ẩn hết trừ Power: trong template tắt Lighting Fixtures, Lighting Devices — ẩn chứ không xóa |
38:05 – 39:37 | 4 hệ trong Revit: Mechanical · Electrical · Plumbing · Fire Fighting · trong Electrical có cấp nguồn, chiếu sáng, điện nhẹ, báo cháy, chống sét · CAD mỗi hệ một file, Revit mỗi hệ một view |
39:37 – 41:08 | 💬 Hỏi đáp: mọi view nên có template — không thì tầng 8 tỷ lệ 1/100, tầng 7 lại 1/150, hiển thị lệch tùm lum |
41:08 – 44:24 | Máng cáp — CT: Systems → Electrical → Cable Tray · máng có nắp (trunking), máng đục lỗ, thang cáp · phụ kiện: co ngang, co lên trong/ngoài, tê, ngã tư, giảm (reducer), mối nối · Revit tự vẽ phụ kiện, CAD phải tự nối |
44:24 – 47:40 | Test phụ kiện: mặc định 300×100 cao 2.7 m · đổi sang 200×100 là ra reducer · muốn giảm lệch một bên: xóa reducer → đổi Justification Center → Left/Right → nối lại |
47:40 – 50:03 | Tê và ngã tư: chuột phải Create Similar vẽ từ giữa ra là ra tê · bấm + trên tê → ngã tư, bấm − → về tê · đổi cao độ một đoạn lên 3200 là máng tự lượn |
50:03 – 55:51 | Load phụ kiện riêng: WIP → Family → Electrical → Power → Cable Tray Fitting · Families → Cable Trays: With Fittings / Without Fittings, Ladder = thang cáp · Duplicate thành type Máng cáp rồi gán phụ kiện, không đụng type mặc định |
55:51 – 59:59 | Vẽ bằng type mới: co vuông, tiết kiệm diện tích hơn · xóa type thừa cho CT khỏi chọn nhầm · lỡ xóa thì copy một đoạn máng từ file khác sang là có lại · ⚠️ chỉnh kích thước, cao độ trước khi vẽ |
59:59 – 1:06:48 | 🔥 ĐỌC SƠ ĐỒ NGUYÊN LÝ CẤP ĐIỆN: điện vào từ hầm → thang cáp → trục riser → tủ trung thế (MV) trên tầng kỹ thuật → máy biến áp khô → tủ tổng MSB → 2 nhánh: busway → tủ tầng → tủ con · thang cáp → tủ công cộng (CC) cho hành lang, toilet |
1:06:48 – 1:09:53 | 🔥 VAI TRÒ NGƯỜI VẼ REVIT: thiết kế đặt tủ điện đè lên công tắc đèn — vì người làm chiếu sáng và người làm tủ điện không nhìn bản của nhau · mình cảnh báo + đề xuất vị trí mới · thiết kế xin phép chưa tới giai đoạn phối hợp, đừng trách |
1:09:53 – 1:13:51 | Vẽ máng tầng 8: từ phòng điện ra vòng hành lang · 200×100, cao độ 3200 (trần 2700) · không cần link CAD, vẽ theo bản thiết kế · giảm quá nhiều (500 → 200) thì không có phụ kiện, không nối được |
1:13:51 – 1:15:22 | ⭐ Chừa đường cho hệ khác: hành lang còn máng điện nhẹ, ống cấp nước, 2 ống chữa cháy, hút khói · máng nên đi nép sát tường · nắm một đoạn kéo là cả dải đi theo |
1:15:22 – 1:16:27 | 🔥 CHỌN CẢ TUYẾN BẰNG TAB: rê chuột vào, bấm Tab tới khi sáng cả tuyến rồi click · dùng được cho ống nước, ống gió · Ctrl thêm, Shift bớt |
1:16:27 – 1:23:11 | 🔥 FILTER TÔ MÀU MÁNG: mỗi hệ một màu · trong template → Filters → New E_Power Cable Tray · category Cable Trays + Cable Tray Fittings · rule Service Type equals Power · Patterns → Solid fill + màu · ⚠️ máng phải có Service Type = Power mới lên màu |
1:23:11 – 1:26:30 | Filter chỉ sống trong view đó — lên 3D là mất màu · add tay dễ sai màu → tool Copy Filter của RevitTech đẩy filter từ mặt bằng sang 3D · nhớ update tool bản mới |
1:26:30 – 1:29:09 | Xoay 3D cho mượt: chọn một đối tượng rồi Shift + giữ con lăn xoay quanh nó · TL nét mảnh khi xem máng · máng cứ để trên trần, người combine sẽ đẩy cao độ sau |
1:29:09 – 1:35:19 | 🔥 TỦ ĐIỆN DB: load DB, FB, Socket từ WIP → Family → Electrical → Power (đừng load máy phát, máy biến áp — nặng) · Electrical Equipment → Power DB · rê vào tường sáng lên là lưng dính tường · Width 450, Depth 250, cao ~1 m · cao độ 500 |
1:35:19 – 1:38:23 | CS đặt tủ cho các phòng, lấy luôn kích thước và cao độ · đặt sát góc, mép trong cửa · ⚠️ Pin lưới trục và công trình lại, không là bị xê dịch |
1:39:08 – 1:41:54 | Ổ cắm (Electrical Fixtures → Socket) cao 300: hành lang để cắm máy vệ sinh, phòng kỹ thuật, phòng điện để bảo trì · sửa cao độ hàng loạt: Select All Instances → Visible in View · 📌 về nhà vẽ các tầng khác |
⏱️ Xem gấp, chỉ có 20 phút? Xem 3 đoạn này là đủ theo kịp buổi 5:
09:59 – 16:26(vì sao và cách check va chạm) →27:02 – 34:29(View Template) →1:16:27 – 1:23:11(Filter tô màu máng).
📎 Ghi chú: Phần nội dung bên dưới sắp xếp theo chủ đề để dễ học, không theo thứ tự thời gian của video — dùng bảng trên để tua đúng chỗ. Đoạn
00:03 – 08:05là trò chuyện tìm việc, tua nhanh được.
1. ⭐ Kiểm tra va chạm trong Revit [09:59 – 16:26]
🔍 Vì sao phải kiểm trước khi bóc khối lượng
Công trình có 225 đèn. Một người lỡ tay đặt hai đèn đè khít lên nhau — nhìn mặt bằng không thấy gì, nhưng bảng khối lượng nhảy lên 226.
Chưa xử hết va chạm mà bóc thì con số chỉ là khối lượng tương đối (lump sum). Máng cáp, ống gió có đoạn lượn lên xuống cũng được tính vào khối lượng — nên càng phải kiểm.
Các bước — Interference Check
Collaborate → Interference Check → Run Interference Check
→ cột trái và cột phải: chọn category cần kiểm với nhau
→ OK → ra bảng kết quả
(Tab Collaborate là tab đã dùng cho Copy/Monitor ở buổi 2.)
| Bước | Làm gì |
|---|---|
| 1 | Hai cột đều để Current Project, tick Lighting Fixtures hai bên → kiểm đèn với đèn |
| 2 | Bảng kết quả liệt kê từng cặp va chạm, mỗi đối tượng kèm ID của nó |
| 3 | Chọn một dòng → bấm Show → Revit dẫn thẳng tới chỗ lỗi |
| 4 | Xóa đèn thừa → bấm Refresh để bảng cập nhật |
| 5 | Chạy lại cho tới khi Revit báo không còn va chạm |
Kiểm với file link kiến trúc – kết cấu
Ở một cột, xổ xuống chọn file link thay cho Current Project. Danh sách category của file link rất dài — trần, cột, vách kính, tường, cửa, sàn, lan can, thiết bị vệ sinh...
🔥 Tick ba cái này:
| Category | Là gì |
|---|---|
| Columns | Cột kiến trúc |
| Structural Columns | Cột kết cấu |
| Structural Framing | Dầm |
Vì sao chỉ ba cái: ống, máng xiên qua tường thì còn đục được. Nhưng đèn hay ống mà xiên vào cột, dầm thì ngoài công trường gần như không xử được — phải xử ngay trên model.
Trong lớp: kết quả ra đèn đâm vào cột → Show → đó là đèn bố trí dư → xóa → Refresh.
2. Phần mềm kiểm va chạm cho dự án lớn [16:26 – 21:03]
| Phần mềm | Dùng khi | Cách làm việc |
|---|---|---|
| Revit (có sẵn) | Dự án nhỏ, một khu vực | Như mục 1. Dự án full công trình thì chạy rất lâu |
| Navisworks Manage (Autodesk) | Dự án lớn | Xuất từ Revit ra file .nwc → mở bằng Navisworks → chỗ va chạm sáng lên, chạy rất nhanh |
| Revizto | Phối hợp nhiều bên qua cloud | Đẩy model lên nền tảng → bên kiểm tra tạo issue → issue gửi thẳng về Revit → mình tới đúng chỗ đó sửa |
Sửa lỗi theo báo cáo — Select by ID
Người kiểm xuất báo cáo va chạm gửi cho đồng đội. Mỗi đối tượng trong báo cáo có ID:
Copy ID trong báo cáo (Ctrl+C)
→ Revit: Manage → Select by ID → Ctrl+V → OK
→ Revit dẫn tới đúng đối tượng đó để sửa
💡 Bảng kết quả
Interference Checkcủa Revit cũng Export ra được để gửi đi như vậy.
3. Dựng bộ mặt bằng cho cấp nguồn [21:03 – 27:02], [38:05 – 39:37]
Tạo mặt bằng mới cho mọi tầng
View → Plan Views → Floor Plan
→ BỎ TÍCH "Do not duplicate existing views"
→ Shift chọn hết các level → OK
Không bỏ tích thì Revit chỉ liệt kê level chưa có mặt bằng — tầng nào đã có view chiếu sáng rồi sẽ không hiện để chọn.
⚠️ Tạo xong Revit nhảy sang view mới — trong lớp có bạn tưởng mất hết đèn. Không mất, chỉ là đang đứng ở view khác. Lỡ bấm linh tinh thì Ctrl+Z từ từ.
Sắp cây thư mục Project Browser
| Thuộc tính | Vai trò | Ví dụ |
|---|---|---|
| Discipline | Thư mục lớn — bộ môn | Electrical |
| Sub-Discipline | Thư mục nhỏ bên trong | Lighting (chiếu sáng) · Power Supply (cấp nguồn) |
👉 Chọn hết view mới → gán template điện → gõ Sub-Discipline mới là Power Supply → Enter → cây thư mục mới hiện ra. Các view chiếu sáng từ buổi trước thì chuyển về Lighting.
Dọn cho gọn:
- Xóa hai view
Level 1,Level 2chữ thường — đó là level mặc định của Revit - Xóa mặt bằng trần nếu không dùng
- Chuột phải tab view →
Close Inactive Views— chỉ giữ tab đang làm
4 hệ lớn của Revit
| Hệ | Gồm |
|---|---|
| M — Mechanical | Điều hòa, thông gió |
| E — Electrical | Cấp nguồn · chiếu sáng · điện nhẹ (ELV) · báo cháy (Fire Alarm) · chống sét – nối đất |
| P — Plumbing | Cấp nước, thoát nước |
| F — Fire Fighting | Chữa cháy |
🔍 Khác CAD ở đâu: bên CAD mỗi hệ một file. Bên Revit mỗi hệ một view trên cùng một model — ai làm hệ nào cũng thấy đồ của người khác, đồng bộ với nhau.
4. ⭐ View Template — chỉnh một lần, mọi tầng ăn theo [27:02 – 37:01], [39:37 – 41:08]
Vấn đề của VV
VV chỉ chỉnh được đúng một view đang mở. Tắt Reference Planes ở tầng 8, sang tầng khác nó vẫn còn → lại VV → tab Annotation → gõ R → tắt... Có hai chục tầng × năm hệ thì không làm xuể.
👉 View Template sinh ra để giải quyết chuyện đó: mọi view gán cùng template tự ăn theo mọi thay đổi.
Mở template
Properties → View Template → bấm vào (ví dụ Electrical Plan) → hiện bảng thuộc tính:
| Dòng | Chỉnh thành | Ghi chú |
|---|---|---|
| View Scale | Tỷ lệ bản vẽ | Không chỉnh ngoài view nữa |
| Detail Level | Fine | Thiết bị mới hiện đủ |
| Model Display → Edit | Shaded | Mặc định Hidden Line → đèn chỉ trắng trơn; Shaded thì lên màu |
V/G Overrides (các nút Edit) | Tương đương các tab trong VV | Bấm nút nào cũng mở cùng bảng |
Trong V/G Overrides của template
| Tab | Làm gì |
|---|---|
| Annotation Categories | Tắt Reference Planes (gõ R để nhảy tới) · tắt Elevations · Grids → Halftone |
| Revit Links | File kiến trúc/kết cấu Halftone → khi in chỉ phần MEP nổi lên, nền mờ xuống |
| Analytical Model Categories | Bỏ tích hết — mảng màu cam là mô hình phân tích sàn/trần của kết cấu, mình không dùng |
| Model Categories | Ẩn Lighting Fixtures + Lighting Devices trên mặt bằng cấp nguồn |
🚨 Ẩn, không được xóa. Xóa đèn là mất luôn phần chiếu sáng. Ẩn trong template thì mặt bằng chiếu sáng tầng 8 vẫn còn nguyên đèn — chỉ view cấp nguồn không thấy.
Nguyên tắc hiển thị của mặt bằng cấp nguồn
Vẽ hệ nào thì ẩn hết mọi hệ khác, chỉ chừa hệ đó. Cấp nguồn chỉ còn tủ điện, ổ cắm, máng cáp — ẩn đèn, báo cháy, điện nhẹ. Công ty nào cũng làm vậy.
Đặt tên template có quy tắc
Làm nhiều hệ thì một dự án có thể tới 50–70 template. Đặt tên theo mẫu:
<chữ cái hệ>_<tên> ví dụ: E_Power Supply Plan
👉 Muốn tìm template hệ điện thì cứ tìm chữ E là ra.
Đổi tên view hàng loạt
Shift chọn hết view cấp nguồn → tool Rename (buổi 3) → thêm Suffix Power Supply.
💬 Vì sao mọi view nên có template
Nếu tầng 8 gán template mà tầng 7 để trơn, thì lúc sửa template tầng 7 không ăn theo: tầng 8 tỷ lệ 1/100, tầng 7 lại 1/150, zoom lên chữ to chữ nhỏ, hiển thị mỗi tầng một kiểu. Khuyến cáo: view nào cũng phải có template.
5. ⭐ Máng cáp và phụ kiện [41:08 – 50:03]
Lệnh vẽ
Systems → Electrical → Cable Tray — lệnh tắt CT.
| Loại | Là gì |
|---|---|
| Máng có nắp (trunking) | Máng kín, có nắp đậy |
| Máng đục lỗ | Máng hở, đáy đục lỗ |
Thang cáp (Ladder) | Dạng thang, cho tuyến cáp lớn |
Nói chung là cái thanh chứa dây dẫn đưa tới từng khu vực.
Phụ kiện — ngoài đời có gì thì Revit có đó
| Tên trong Revit | Tiếng Việt |
|---|---|
| Horizontal Bend | Co ngang (co vuông góc hoặc co tròn) |
| Vertical Inside Bend | Co lên phía trong |
| Vertical Outside Bend | Co lên phía ngoài |
| Tee | Tê — ngã ba |
| Cross | Ngã tư |
| Transition | Giảm (reducer) — ví dụ 300 → 100; có kiểu giảm lệch trái/phải |
| Union | Mối nối |
Xem ở: chọn máng → Edit Type → mục phụ kiện. Biết chỗ này để khi phụ kiện lỗi thì nhảy vào sửa liền.
💡 Hơn CAD: Revit vẽ ra là có phụ kiện luôn. CAD thì phải tự nối từng cái.
Thử từng phụ kiện
| Muốn | Làm |
|---|---|
| Giảm | Chuột phải máng → Create Similar, đổi 300×100 thành 200×100 rồi vẽ tiếp → ra reducer |
| Giảm lệch một bên | Xóa reducer → đổi Justification từ Center sang Left/Right (hoặc 2 Align cho bằng mép) → kéo nối lại |
| Tê | Chọn máng → chuột phải Create Similar (lấy đúng kích thước, cao độ) → vẽ từ giữa đoạn máng ra |
| Ngã tư | Bấm dấu + trên tê. Bấm − trên ngã tư để về tê — không cần Align |
| Lượn lên | Chọn một đoạn, đổi cao độ từ 2700 lên 3200 → Revit tự lượn hai đầu |
💡 Muốn dời một đoạn trên 3D: đưa về đúng mặt phẳng ngang trước (bài học Move ở buổi 3) rồi mới kéo.
6. Load phụ kiện máng riêng [50:03 – 59:59]
Phụ kiện mặc định của Revit dùng được, nhưng lớp có bộ phụ kiện vuông gọn hơn, tiết kiệm diện tích.
Load vào
Insert → Load Family
→ WIP → Family → Electrical → Power → Cable Tray Fitting
→ Shift chọn các family tray → Open
Tạo type máng của mình
Project Browser → Families → Cable Trays:
| Nhánh | Nghĩa |
|---|---|
| Cable Tray with Fittings | Máng có phụ kiện — dùng cái này |
| Cable Tray without Fittings | Máng không phụ kiện |
Channel Cable Tray | Tên type mặc định |
Ladder Cable Tray | Thang cáp |
- Chuột phải type mặc định →
Duplicate→ đặt tênMáng cáp— không đụng vào type gốc - Chuột phải type mới →
Type Properties→ gán phụ kiện riêng cho Horizontal Bend (co vuông), Tee... Cái nào không có thì để mặc định - Vẽ
CT→ xổ Type Selector chọnMáng cáp→ co ra vuông hẳn
Dọn type thừa
Xóa các type mặc định để khi bấm CT chỉ còn đúng máng của mình, khỏi chọn nhầm.
Lỡ xóa rồi muốn lấy lại? Mở một dự án khác có máng đó → copy một đoạn máng (
Ctrl+C) → dán vào dự án mình (Ctrl+V) → type và phụ kiện theo sang luôn.
⚠️ Chỉnh trước, vẽ sau
CTmặc định lấy kích thước gần nhất đã dùng. Trước khi vẽ phải xem bản thiết kế — rộng bao nhiêu, cao bao nhiêu, cao độ bao nhiêu — chỉnh hết trên thanh Options rồi mới vẽ.
7. ⭐ Đọc sơ đồ nguyên lý cấp điện tòa nhà [59:59 – 1:06:48]
Không cần biết tính toán. Đọc hiểu mặt bằng là đủ để vẽ. Trong các hệ, điện là hệ nhẹ nhàng nhất — chủ yếu là máng cáp.
Dự án mẫu có hai tháp B và C, phòng kỹ thuật chính nằm trên tầng kỹ thuật (Terrace) trên nóc.
Đường đi của điện
Lưới điện bên ngoài
↓ cáp ngầm vào tầng HẦM
Thang cáp dưới hầm
↓ đi vào TRỤC RISER, đâm thẳng lên nóc
Tủ TRUNG THẾ (MV — Medium Voltage) ← máng màu hồng trên bản vẽ
↓ mương cáp dưới sàn
Máy BIẾN ÁP KHÔ
↓
Tủ TỔNG hạ thế (MSB) ← máng màu xanh
↓ trả xuống qua 2 trục
├── BUSWAY ──→ tủ TẦNG (office) ──→ tủ con 01 … 08 (kéo dây trên máng cáp)
└── THANG CÁP ─→ tủ CÔNG CỘNG (CC)
| Tủ | Cấp cho | Tiền điện |
|---|---|---|
| Tủ tầng (office) → tủ con | Từng phòng, từng khách thuê | Tính tiền cho người thuê |
| Tủ công cộng (CC) | Đèn + công tắc hành lang, toilet, ổ cắm vệ sinh — khu vực chung | Thuộc tòa nhà |
Ở mỗi tầng
Mỗi tầng có một phòng điện → máng cáp chạy hết hành lang → tới gần tủ nào thì dây ít, đi ống conduit xuống tủ.
8. 🔥 Vai trò của người vẽ Revit — phối hợp [1:06:48 – 1:09:53]
Chuyện có thật trong dự án mẫu
Bản thiết kế đặt tủ điện ngay chỗ công tắc đèn đã bố trí ở buổi 3 → hai thứ đè lên nhau.
Vì sao thiết kế đặt trùng?
- Công tắc đặt ngay cửa đi vào — chỗ dễ với tay nhất khi mở cửa
- Tủ điện cũng phải ở chỗ thao tác được (bật tắt CB)
- Người làm chiếu sáng chỉ lo chiếu sáng, người làm tủ điện chỉ lo tủ điện, lại vẽ bằng CAD → không ai thấy đồ của ai
Việc của mình
Vẽ trên Revit thì mọi thứ nằm chung một mô hình — đặt tủ vào là thấy đụng ngay. Mình cảnh báo và đề xuất vị trí mới (ví dụ dời tủ vào góc phòng).
💬 Đừng trách thiết kế
Giai đoạn thiết kế cơ sở, thiết kế kỹ thuật chỉ để xin phép, làm hồ sơ — một bộ hồ sơ làm trong vài tuần, không kịp phối hợp. Tới thiết kế bản vẽ thi công mới dựng Revit, phối hợp, check va chạm. Chức năng của họ chưa tới giai đoạn đó.
Các tủ tầng thường cũng dời được — khách thuê vào có thể kéo tủ vào góc, rồi làm vách che lại.
9. ⭐ Vẽ máng cáp tầng 8 [1:09:53 – 1:16:27], [1:26:30 – 1:29:09]
Thông số
| Mục | Giá trị |
|---|---|
| Tuyến | Từ phòng điện ra, vòng hết hành lang |
| Kích thước | 200 × 100 |
| Cao độ | 3200 — trần đang 2700, máng phải nằm trên trần |
Bản thiết kế phần này ít nên không cần link CAD, nhìn bản vẽ rồi vẽ theo. Chỗ co thì bấm + ra tê để rẽ nhánh.
⚠️ Giảm quá nhiều không nối được: giảm từ 500 xuống 200 thì không có phụ kiện cho phép, máng không nối vào nhau. Thực tế cũng không ai giảm gắt như vậy.
🔥 Chừa đường cho các hệ khác
Hành lang không chỉ có máng điện nặng. Sau này còn có:
| Hệ | Ghi chú |
|---|---|
| Máng điện nhẹ | Dự án mẫu xếp điện nặng ở trên, điện nhẹ ở dưới |
| Ống cấp nước | Cấp vào pantry các văn phòng |
| 2 ống chữa cháy | |
| Hút khói hành lang | Hút khói khi có cháy |
👉 Máng nên đi nép sát vào tường một chút — chừa không gian giữa cho các hệ đến sau. 💡 Chỉ cần nắm một đoạn kéo — cả dải máng đi theo.
🔥 Chọn cả tuyến bằng Tab
Chọn từng đoạn bằng Ctrl rất lâu. Thay vào đó:
Rê chuột vào một đoạn máng → bấm Tab (vài lần) tới khi cả tuyến sáng lên → click
- Dùng được cho mọi hệ: ống nước, ống gió...
- Giữ
Ctrlđể chọn thêm · giữShiftđể bỏ bớt
Xem 3D cho gọn
- Quét vùng →
11lên 3D - 🔥 Xoay mượt: chọn một đối tượng (ví dụ một phụ kiện) → giữ
Shift+ con lăn chuột → xoay quanh đối tượng đó. Đừng nắm kéo loạn, view chạy tùm lum TL: khi bố trí thiết bị (đèn, công tắc) thì cho nét đậm dễ bắt · khi xem máng thì cho mảnh cho đẹp
Cao độ máng cứ để trên trần là được. Sau này người combine các hệ sẽ đẩy cao độ cho phù hợp.
10. ⭐ Filter — tô màu máng theo hệ [1:16:27 – 1:26:30]
Filter dùng để làm gì
- Ẩn / hiện theo điều kiện
- Tô màu — trong model mỗi hệ một màu, không màu nào trùng màu nào: máng điện, ống chữa cháy, ống nước...
Tạo filter trong template
View Template → V/G Overrides → tab Filters → Edit/New → New
→ Tên: E_Power Cable Tray
→ Categories: gõ C → tick Cable Trays + Cable Tray Fittings
→ Rule: gõ S → Service Type equals Power
→ OK
Quay lại tab Filters → Add filter vừa tạo → chỉnh hiển thị:
| Cột | Nghĩa |
|---|---|
| Lines | Đường viền của máng |
| Patterns | Phần ruột — mặt dày nhất của máng. → Override → Foreground: Solid fill + chọn màu |
| Transparency | Độ trong suốt |
| Background | Chỉ cần khi hai máng đè lên nhau — ở đây không cần |
💡 Đọc luồng của filter: "đối tượng thuộc Cable Trays / Cable Tray Fittings mà có Service Type = Power thì tô màu này". Tên filter cũng bắt đầu bằng
Enhư template.
⚠️ Máng phải khai Service Type mới lên màu
Tạo filter xong mà máng vẫn chưa ra màu — vì chưa máng nào có Service Type = Power. 👉 Rê chuột + Tab chọn cả tuyến (mục 9) → Properties → Service Type chọn Power → máng và cả phụ kiện lên màu cam.
Filter chỉ sống trong view đó
Lên 3D là mất màu — đó là đặc tính của filter. Muốn có thì phải VV ở 3D add lại, mà add tay thì dễ nhớ sai màu (mặt bằng cam, 3D lại xanh) → người khác xem là hiểu nhầm.
👉 Dùng tool Copy Filter của RevitTech: chọn view nguồn (mặt bằng cấp nguồn) → chọn view đích (3D) → Copy Filter → Yes. Một view có nhiều filter thì đẩy một lần sang hết.
🔄 Tool có bản cập nhật — vào phần update của tool bấm download new version, tắt Revit rồi cài lại.
11. ⭐ Tủ điện DB [1:29:09 – 1:38:23]
Load family
WIP → Family → Electrical → Power → chỉ load ba cái:
| Family | Là gì |
|---|---|
| DB | Distribution Board — tủ phân phối |
| FB | Tủ điện loại khác trong thư viện |
| Socket | Ổ cắm |
⚠️ Đừng load máy phát, máy biến áp — family rất nặng.
💬 Family thiết bị ở Việt Nam
Phần điện chủ yếu là đặt thiết bị — tủ, máy phát, máy biến áp — và thiết bị phải đúng catalog. Dự án Mỹ, Úc thì nhà sản xuất có sẵn family. Ở Việt Nam thường không có → phải tự dựng khối đúng kích thước; ổ cắm, công tắc, đèn thì thường phải tự tạo family.
Đặt tủ
Systems→Electrical Equipment→ chọnPower DB- Mặt lưng của tủ phải vào tường — rê chuột vào tường tới khi sáng lên là tủ dính tường; bấm
Spacexoay cho đúng Escthoát lệnh- Chỉnh kích thước theo thiết kế (giai đoạn này chưa chốt tủ, lấy tương đối):
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Width | 450 |
| Depth | 250 |
| Chiều cao | ~1 m |
| Cao độ đặt | 500 — vừa tầm thao tác |
💡 Chỉnh kích thước trên 2D thì 3D đổi theo đúng, không bị méo — Revit đồng bộ 2D/3D. 💡 Thực tế khách thuê vào thường làm vách che tủ lại, tòa nhà chỉ bàn giao cái tủ.
Đặt tiếp cho các phòng — CS
Làm chuẩn MỘT cái tủ trước, rồi chọn nó → CS (Create Similar) → lấy luôn kích thước + cao độ → đặt vào góc tường, mép trong cửa từng phòng. Zoom to lên cho dễ đặt.
Nhắc lại: vẽ đèn nhiều thì nhớ
CS.
⚠️ Pin lại công trình
Trong lớp có máy bị xê dịch lưới trục vì quên khóa. Trước khi làm tiếp phải Pin lưới trục và file link lại cho cố định — lệch một chút là dịch cả nhà, sửa rất mệt.
12. Ổ cắm [1:39:08 – 1:41:54]
Systems → Electrical Fixtures → Socket. Đặt cao độ 300, Space xoay.
| Chỗ | Để làm gì |
|---|---|
| Hành lang | Cắm máy vệ sinh (máy chà sàn) |
| Phòng kỹ thuật | Bảo trì thiết bị |
| Phòng điện | Bảo trì |
Không có file thiết kế thì cứ link file vào rồi đặt — mỗi phòng một ổ.
Sửa cao độ hàng loạt
Bố trí hết rồi mới nhớ ra sai cao độ? Chọn một cái tủ → chuột phải → Select All Instances → Visible in View → sửa cao độ 500 một lần cho tất cả.
13. 💬 Chuyện nghề — tìm việc BIM [00:03 – 08:05]
Tìm ở đâu, tìm bằng từ gì
- Trang: VietnamWorks, LinkedIn, và theo dõi HR của các công ty trong nhóm
- Từ khóa:
BIM MEP,Revit MEP— MEP gồm Mechanical, Electrical, Plumbing, Fire Fighting - Tin ghi offshore thường là làm dự án nước ngoài (Úc...)
Nên bắt đầu từ đâu
| Vị trí | Làm gì |
|---|---|
| Modeller | Dễ vào nhất khi chưa có kinh nghiệm — đọc hiểu bản vẽ rồi triển khai 3D, không cần tính toán |
| Họa viên | Up bản vẽ, dọn hồ sơ; có thể được tham gia thiết kế (bố trí chiếu sáng, công tắc, ổ cắm) tùy trình |
| Coordinator | Vẽ được nhiều hệ thì lên phối hợp — người khác vẽ xong đưa mình gom hệ lại |
| Thiết kế | Chán cảnh nhận bản vẽ người khác thì chuyển hướng sang thiết kế một hệ (ví dụ nước, chữa cháy) |
💡 Nhiều công ty yêu cầu biết Revit dù dự án chưa dùng — để lỡ nhận dự án BIM thì có người vẽ luôn, khỏi thuê ngoài.
🔥 Quan trọng là đi đường dài. Một hai năm đầu ai cũng như nhau; lương tăng từng nấc mỗi năm, bước nhảy lớn dần sau 4–5 năm.
14. 🚨 Những lỗi hay mắc trong buổi này
| # | Lỗi | Hậu quả | Cách tránh |
|---|---|---|---|
| 1 | Bóc khối lượng khi chưa chạy Interference Check | Đèn chồng đèn vẫn bị đếm — 225 thành 226, con số sai mà không ai thấy | Check va chạm, xử hết rồi mới bóc (§1) |
| 2 | Chỉnh hiển thị bằng VV từng tầng | Mất thời gian, các tầng lệch tỷ lệ, lệch hiển thị | Gán View Template cho mọi view (§4) |
| 3 | Xóa đèn, công tắc để mặt bằng cấp nguồn sạch | Mất luôn phần chiếu sáng | Ẩn trong template (Model Categories), không xóa (§4) |
| 4 | Tạo mặt bằng mà không bỏ tích Do not duplicate existing views | Tầng đã có view không hiện ra để chọn | Bỏ tích trước khi chọn level (§3) |
| 5 | Tạo filter xong mà máng không lên màu | Tưởng filter hỏng | Máng và phụ kiện phải có Service Type = Power (§10) |
| 6 | Tưởng filter tự lên 3D | 3D không màu, hoặc add tay sai màu | Dùng tool Copy Filter đẩy sang 3D (§10) |
| 7 | Vẽ CT rồi mới sửa kích thước, cao độ | Sửa lại từng đoạn, phụ kiện lỗi | Xem thiết kế, chỉnh trước rồi mới vẽ (§6) |
| 8 | Đi máng giữa hành lang | Hết chỗ cho điện nhẹ, nước, chữa cháy, hút khói | Đi nép sát tường (§9) |
| 9 | Giảm kích thước máng quá gắt (500 → 200) | Không có phụ kiện, máng không nối | Giảm từng nấc hợp lý (§9) |
| 10 | Chọn tuyến máng bằng Ctrl từng đoạn | Rất lâu, dễ sót | Rê chuột + Tab chọn cả tuyến (§9) |
| 11 | Load cả máy phát, máy biến áp vào | File nặng | Chỉ load DB, FB, Socket (§11) |
| 12 | Đặt tủ lưng quay ra ngoài | Tủ sai hướng | Rê vào tường cho sáng lên rồi mới đặt, Space xoay (§11) |
| 13 | Quên Pin lưới trục / file link | Lỡ tay kéo dịch cả công trình | Pin trước khi làm tiếp (§11) |
| 14 | Sửa đè lên type máng mặc định | Rối, không quay lại được | Duplicate thành type riêng rồi mới sửa (§6) |
15. ✅ Checklist làm lại buổi 4 từ đầu
□ 1. Mở file buổi 3 ở WIP → Working
□ 2. Collaborate → Interference Check → Run: Lighting Fixtures vs Lighting Fixtures
□ 3. Show từng lỗi → xóa đèn trùng → Refresh, tới khi không còn va chạm
□ 4. Run lần nữa: Current Project (đèn) vs file link — tick Columns, Structural Columns, Structural Framing
□ 5. Thử Manage → Select by ID với một ID trong bảng kết quả
□ 6. View → Plan Views → Floor Plan → bỏ tích "Do not duplicate existing views" → chọn hết level
□ 7. Gán template điện, đặt Sub-Discipline = Power Supply; view chiếu sáng về Lighting
□ 8. Xóa view Level 1 / Level 2 mặc định, Close Inactive Views
□ 9. Mở View Template: Scale, Fine, Model Display = Shaded
□ 10. V/G trong template: tắt Reference Planes, Elevations · Grids Halftone · link Halftone
□ 11. Tab Analytical: bỏ tích hết
□ 12. Model Categories: ẨN Lighting Fixtures + Lighting Devices (không xóa)
□ 13. Đổi tên template thành E_Power Supply Plan
□ 14. Rename hàng loạt view: thêm Suffix "Power Supply"
□ 15. Load phụ kiện: WIP → Family → Electrical → Power → Cable Tray Fitting
□ 16. Duplicate type máng thành "Máng cáp", gán phụ kiện vuông trong Type Properties
□ 17. Thử CT: reducer (300→200), tê (Create Similar), ngã tư (+), lượn lên (cao độ 3200)
□ 18. Đọc sơ đồ nguyên lý: hầm → riser → tủ trung thế → biến áp → MSB → busway / thang cáp
□ 19. Vẽ máng tầng 8: 200×100, cao độ 3200, từ phòng điện vòng hành lang, nép sát tường
□ 20. Rê chuột + Tab chọn cả tuyến → Service Type = Power
□ 21. Template → Filters → New "E_Power Cable Tray": Cable Trays + Fittings, Service Type = Power
□ 22. Add filter → Patterns → Solid fill + màu
□ 23. Tool Copy Filter: mặt bằng cấp nguồn → 3D
□ 24. Load DB, FB, Socket (KHÔNG load máy phát, biến áp)
□ 25. Đặt Power DB lưng vào tường: W 450, D 250, cao ~1 m, cao độ 500
□ 26. CS đặt tủ cho các phòng còn lại
□ 27. Pin lưới trục và file link
□ 28. Đặt ổ cắm cao 300: hành lang, phòng kỹ thuật, phòng điện
□ 29. Ctrl+S
□ 30. 📌 Về nhà: làm y vậy cho các tầng còn lại + bổ sung khối lượng công tắc
16. 📋 Phím tắt & mẹo cần thuộc
| Phím tắt / Thao tác | Chức năng |
|---|---|
Collaborate → Interference Check | Kiểm va chạm trong Revit |
Show / Refresh | Tới chỗ lỗi / cập nhật bảng sau khi sửa |
Manage → Select by ID | Tìm đối tượng theo ID trong báo cáo |
View → Plan Views → Floor Plan | Tạo bộ mặt bằng mới cho một hệ |
| Discipline / Sub-Discipline | Thư mục lớn / nhỏ trong Project Browser |
| View Template | Chỉnh hiển thị một lần cho mọi tầng |
Close Inactive Views | Đóng hết tab view, chỉ giữ tab đang làm |
CT | Vẽ máng cáp |
Dấu + / − trên phụ kiện | Tê ↔ ngã tư |
Create Similar / CS | Lấy đúng loại, kích thước, cao độ để vẽ/đặt tiếp |
Rê chuột + Tab | Chọn cả tuyến máng, ống |
Ctrl / Shift khi chọn | Chọn thêm / bỏ bớt |
Shift + giữ con lăn | Xoay 3D quanh đối tượng đang chọn |
TL | Nét mảnh (xem máng) / nét đậm (bố trí thiết bị) |
Filter + Service Type | Tô màu máng theo hệ |
| Tool Copy Filter | Đẩy filter từ mặt bằng sang 3D |
Space | Xoay thiết bị khi đặt |
Pin | Khóa lưới trục, file link |
Select All Instances → Visible in View | Chọn hết cùng loại trong view để sửa một lần |
| Tên template, filter | Bắt đầu bằng chữ cái hệ: E_… |
17. 📌 Chuẩn bị cho buổi 5
- 🏠 Bài tập bắt buộc: vẽ máng cáp, tủ điện, ổ cắm cho các tầng còn lại — cách làm y hệt tầng 8.
- 🧮 Bổ sung bảng khối lượng công tắc (còn nợ từ buổi 3).
- Tập chạy Interference Check cho quen: đèn với đèn, đèn với cột/dầm.
- Tập rê chuột +
Tabchọn tuyến và đổiService Typecho máng lên màu.
💬 Nhắc lại: trước khi sửa gì lớn thì Pin công trình, sửa xong Save. Và mọi view phải có View Template.
🔤 Phụ lục: Đối chiếu thuật ngữ
(Phụ đề video là bản tự động sinh, nhiều thuật ngữ bị nghe nhầm. Bảng dưới giúp đối chiếu khi tua lại video.)
| Nghe trong phụ đề | Thuật ngữ đúng |
|---|---|
| "rebit / reit / repit / bí / debit" | Revit |
| "beam / bim / bim m" | BIM / BIM MEP |
| "repit map / repeat map" | Revit MEP |
| "lumin / blumbing" | Plumbing (hệ nước) |
| "file fighting / fiting" | Fire Fighting (chữa cháy) |
| "offsore" | Offshore (làm dự án nước ngoài) |
| "corator" | Coordinator (phối hợp) |
| "m lơ / model" | Modeller |
| "ba chạm / va chạm / chest / check l" | Clash / Interference (va chạm) |
| "interfer / run interfer" | Interference Check |
| "collaborate" | tab Collaborate |
| "ref / rip" | Refresh |
| "selling / colum / curent panel / one" | Ceilings / Columns / Curtain Panels / Walls |
| "ring" | Railings (lan can) |
| "st than structure col volume / trure farming" | Structural Columns / Structural Framing (cột / dầm) |
| "Navic Work / Navitw / network / NC" | Navisworks (file .nwc) |
| "select by id" | Select by ID |
| "revisto" | Revizto |
| "M cup / isu" | Issue (ghi chú lỗi) |
| "do not wting view" | Do not duplicate existing views |
| "templet / tablet / temp" | View Template |
| "subdcipline / sub" | Sub-Discipline |
| "hitline / shad" | Hidden Line / Shaded |
| "hon hst" | Halftone |
| "analyt" | Analytical Model (mô hình phân tích) |
| "surface / surfix" | Suffix (hậu tố) |
| "IOV" | ELV (điện nhẹ) |
| "phà lam" | Fire Alarm (báo cháy) |
| "lining" | Lightning protection (chống sét – nối đất) |
| "máy cáp / mán cáp / bán cá / cap trade / c train" | Cable Tray (máng cáp) |
| "than cáp / leader" | Ladder (thang cáp) |
| "truyền kinh" | Trunking (máng có nắp) |
| "horizon band / horizon ben" | Horizontal Bend (co ngang) |
| "vertical inside / outside" | Vertical Inside / Outside Bend (co lên trong / ngoài) |
| "ti / t" | Tee (tê, ngã ba) |
| "ross" | Cross (ngã tư) |
| "transition / reducer" | Transition (giảm) |
| "union" | Union (mối nối) |
| "with fitting / withdown fitting" | with Fittings / without Fittings |
| "reate similar / CS" | Create Similar |
| "aline / lịch aline" | Align (và Justification) |
| "raz / riser" | Riser (trục đứng) |
| "MV / trung thế" | Medium Voltage (tủ trung thế) |
| "máy biến áp khô" | Dry-type transformer |
| "ESP / USB / MSP" | MSB (tủ tổng hạ thế) — phụ đề nghe nhầm |
| "bw / way / busway" | Busway (thanh dẫn) |
| "tủ off / office" | Tủ tầng (cho khu văn phòng thuê) |
| "tủ CC" | Tủ công cộng |
| "con đuôi" | Conduit (ống luồn dây) |
| "ban truy" | Pantry |
| "filter / ru / service typ" | Filter / Rule / Service Type |
| "button / light / transparent" | Patterns / Lines / Transparency |
| "for background / foround" | Foreground / Background |
| "solid f" | Solid fill (tô đặc) |
| "copy filter" | tool Copy Filter của RevitTech |
| "electricalment" | Electrical Equipment (tủ điện) |
| "electrical feature" | Electrical Fixtures (ổ cắm) |
| "DB / Distribution SP" | Distribution Board (tủ phân phối) |
| "wi / de" | Width / Depth |
| "pin" | Pin (khóa đối tượng) |
| "select visible view" | Select All Instances → Visible in View |
| "sale / s file" | Save |
Ghi chú được tổng hợp từ phụ đề tự động của video. Các con số kỹ thuật (kích thước máng, cao độ, kích thước tủ) nên đối chiếu lại tài liệu gốc trước khi dùng cho hồ sơ.