RevitTech

Buổi 5 — Tag, conduit, trục đứng, Group & bóc chiều dài Khóa K45 · 1:19:42 · youtube.com/watch?v=xCuCYBvoEes

Hoàn thiện cấp nguồn. Tag thay cho text → conduit xuống tủ → trục đứng từng tầng → Group nhân tầng, bóc chiều dài máng.
Trong video có gì
00:35Text TX
Background
03:40★ TAG
TG
06:54★ SỬA TAG
Edit Label
10:31Tag vs Text
Leader
14:18Conduit CN
Filter
17:59Conduit xuống tủ
Apply 2 lần
22:16Tag tủ
Panel Name
25:18Electrical
Settings
31:15★ TRỤC
ĐỨNG
42:02Lượn 45°
SL + TR
47:25★ GROUP
Copy tầng
1:01:30★ BÓC CHIỀU
DÀI MÁNG
1:08:45Xuất Excel
Tool
1:13:30Cập nhật tool
Bản 1.8
★ 5 đoạn cốt lõi — xem kỹ, làm theo từng bước GẤP? XEM 03:40 → 31:15 → 47:25
Làm theo 8 bước này là xong buổi 5
1TEXT — TX

Duplicate kiểu chữ Arial. Background Opaque có nền trắng, Transparent trong suốt. Show Border hiện khung.

2TAG — TG

Rê vào máng là ra size. Edit Label thêm Service Type, Bottom Elevation, tiền tố FFL+, tick Break.
Gõ text tay thì đổi cao độ chữ vẫn đứng yên.

3TAG TỦ & XOAY TAG

Tủ đặt Panel Name DB-OFFICE-8F-01 rồi TG.
Tag không xoay dọc: bỏ tích Rotate with Component trong family.

4CONDUIT — CN

Bắt từ giữa máng, sửa Level 8. Hạ cao độ 500 → Apply hai lần, rê ra là tự đi xuống. SL cắt, 2 Align vào tủ.

5ELECTRICAL SETTINGS

Manage → MEP Settings: thêm size máng, conduit.
Bỏ tích size không dùng cho danh sách CT gọn.

6TRỤC ĐỨNG MÁNG

CT 600×100 cao độ 0 → đổi 2 m → Apply hai lần. Rotate 180°, 2 Align tới mép level trên.
Vẽ gọn từng tầng, không đâm một cây.

7GROUP NHÂN TẦNG

Create Group tầng 8 → Copy → Paste Aligned to Selected Levels. Sửa một group, mọi tầng đổi theo.
Chỉ 3D theo sang — tag 2D phải tag lại.

8BÓC CHIỀU DÀI MÁNG

Schedule Cable Trays: Reference Level · tên · Size · Length. Bỏ Itemize, Calculate totals.
Xuất Excel bằng tool Export Excel.

5 lỗi làm hỏng cả buổi học
  1. Gõ Text tay ghi size, cao độ → máng đổi mà chữ vẫn số cũ. Ghi chú đối tượng thì dùng Tag.
  2. Tag cao độ Middle → thợ đo từ đáy máng, lệch nửa chiều cao máng. Lấy Bottom Elevation.
  3. Trục đứng một cây từ hầm lên mái → group không dừng đúng tầng, khối lượng không chia theo tầng.
  4. Vẽ một tầng rồi nhân tay khối lượng → không khớp model. Group copy đủ mọi tầng.
  5. Schedule chọn Cable Tray Fittings → không có cột Length. Chọn Cable Trays.
Nhớ nằm lòng
Cao độ mángTop · Middle · Bottom — thi công đo đáy
Sửa tag xongLoad into Project and Close → Overwrite
Lên / xuốngĐổi cao độ → Apply hai lần → rê ra ngoài
Service Type mớiGõ tên khi vẽ trước, filter mới chọn được
Group nhiềuModel nặng — hợp nhất cho căn hộ điển hình
WT · TWChia hai màn hình · về một màn hình
Lượn máng: 45° — SL cắt đoạn nhỏ, kéo xéo, TR nối
Bài về nhà: tag, conduit, trục đứng, group các tầng còn lại
1:19:42thời lượng video8bước thao tác5lỗi hay mắc20mục chi tiết15câu tự kiểm tra
Phần chi tiếtBẢN ĐỒ VIDEO1Text2Tag3Sửa family tag★★4Tag chứ đừng gõ Text5Tag tủ điện6Ống conduit7Đi conduit từ máng xuống tủ★8Electrical Settings9Trục đứng máng cáp10Lượn máng 45°11Group★★★12Bóc chiều dài máng cáp13Xuất bảng khối lượng ra Excel14Cập nhật tool RevitTech15Những lỗi hay mắc trong buổi này16Checklist làm lại buổi 5 từ đầu17Phím tắt & mẹo cần thuộc18Chuẩn bị cho buổi 6Phụ lục: Đối chiếu thuật ngữTự kiểm tra — 15 câu
Phần chi tiết — tra khi cần

Kênh: Revit Tech (RevitTech) — khóa Revit MEPF / Thiết kế Điện / BIM Video: https://www.youtube.com/watch?v=xCuCYBvoEes (thời lượng 1:19:42) Dạng: ghi hình lớp học trực tiếp (có học viên online + offline)

Mục tiêu buổi 5: ghi chú bằng Text và Tag — và hiểu vì sao tag chứ đừng gõ text tay → sửa family tag lấy thêm thông số → đi ống conduit từ máng xuống tủ → thêm size trong Electrical Settings → vẽ trục đứng máng cáp từng tầng → Group copy tầng điển hình → bóc chiều dài máng và xuất Excel.


🗺️ BẢN ĐỒ VIDEO — trong 1 giờ 19 phút có những gì

Thời gianNội dung trong video
00:04 – 00:35Nhắc lại buổi 4
00:35 – 01:38Text — TX
01:38 – 02:40💬 Hai máng chồng nhau hiện thế nào
02:40 – 03:40Leader, font Arial
03:40 – 06:54🔥 Tag — TG
06:54 – 10:31🔥 Sửa family tag
10:31 – 12:09Tag tự đổi theo cao độ · Leader
12:09 – 13:45🔥 Đừng gõ Text thay Tag
14:18 – 17:59Conduit — CN
17:59 – 20:34Đi conduit từ máng xuống tủ
21:15 – 22:16💬 Ống đi lên hay đi xuống
22:16 – 25:18Tag tủ điện
25:18 – 28:45Electrical Settings
29:34 – 31:15💬 Tổng chiều dài máng theo hệ
31:15 – 36:25🔥 Trục đứng máng cáp
37:29 – 41:11💬 Xoay tag dọc
42:02 – 44:45Lượn máng 45°
44:45 – 47:25💬 Chuyện công trình
47:25 – 52:03🔥 Group
52:03 – 58:52Group có hại
58:52 – 1:00:08Chọn và sửa trong group
1:01:30 – 1:08:45🔥 Bóc chiều dài máng
1:08:45 – 1:12:48Xuất Excel
1:13:30 – 1:19:42Cập nhật tool 1.8

⏱️ Xem gấp, chỉ có 20 phút? Xem 3 đoạn này là đủ theo kịp buổi 6: 03:40 – 13:45 (Tag và vì sao không gõ text) → 31:15 – 36:25 (trục đứng) → 47:25 – 52:03 (Group).

📎 Ghi chú: Phần nội dung bên dưới sắp xếp theo chủ đề để dễ học, không theo thứ tự thời gian của video — dùng bảng trên để tua đúng chỗ. Từ 1:13:30 trở đi chủ yếu là cài tool, tua nhanh được.


1. Text — viết chữ [00:35 – 03:40]

Annotate → Text — lệnh tắt TX.

Tạo kiểu chữ riêng

Chọn Text → Edit Type → Duplicate đặt tên theo cỡ chữ (ví dụ 3mm Arial) → chỉnh:

DòngNghĩa
Text FontFont — dùng Arial (hoặc Arial Narrow)
Text SizeChiều cao chữ
Width FactorĐộ rộng của chữ
Color / Line WeightMàu, độ đậm nét
BackgroundOpaque = có nền trắng che nét phía sau · Transparent = trong suốt
Show BorderHiện khung quanh chữ
LeaderĐường mũi tên chỉ tới đối tượng
Type Properties của Text: Background, Show Border, Text Font Arial 01:10
Type Properties của Text: Background, Show Border, Text Font Arial 01:10

💡 Hơn CAD: Revit gần như ai cũng dùng Arial nên không lỗi font. CAD mỗi công ty một bộ font — gửi file thiếu font là chữ nát hết.

💬 Hai máng chồng nhau, cho cái dưới hiện đè lên được không?

Không. Revit hiển thị theo đúng vị trí thật, nhìn từ trên xuống: cái nào nằm trên thì hiện trên. Không có cách "đưa lên trên" như Draw Order bên CAD.


2. ⭐ Tag — ghi chú lấy từ chính đối tượng [03:40 – 06:54]

Annotate → Tag by Category — lệnh tắt TG. Rê chuột vào máng → click → Esc thoát lệnh. Mặc định tag máng ra kích thước rộng × cao.

🔍 Tag đọc metadata của đối tượng — luồng dữ liệu nằm bên trong nó. Giống như Facebook biết một tấm ảnh do AI tạo: trong metadata của ảnh có ghi sẵn điều đó.

Mọi thứ trong Revit đều tag bằng TG — máng, ống, tủ điện, family... Lỡ rê vào sàn mà Revit hỏi "chưa có tag cho Floors, có muốn load không?" thì bấm No.

Ba loại cao độ của máng (và ống)

Cao độĐo tới
TopMặt trên của máng
MiddleTâm máng — số Offset mình nhập khi vẽ
BottomĐáy máng

👷 Thi công đo từ đáy máng xuống sàn → tag cao độ thì lấy Bottom Elevation. Máng cao 100 đặt middle 3200 thì đáy là 3150.

Top · Middle · Bottom của máng — thi công đo từ đáy
Top · Middle · Bottom của máng — thi công đo từ đáy

3. ⭐ Sửa family tag — lấy thêm thông số [06:54 – 12:09]

Bản chất cái tag là một family chứa các parameter. Chọn tag → Edit Family → chọn ô chữ → Edit Label. Bảng này lấy parameter y như lúc làm Schedule.

Thêm thông số

ThêmĐể làm gì
Service TypeBiết máng hệ nào — Power, ELV... Đẩy lên trên cùng
SizeCó sẵn
Bottom ElevationCao độ đáy máng
Cột trong Edit LabelDùng
PrefixTiền tố — thêm FFL+ (Finished Floor Level) trước cao độ
SuffixHậu tố — ví dụ mm sau kích thước
BreakTick vào → parameter đó xuống một dòng riêng

Kéo rộng ô chữ cho khỏi bị rớt dòng.

Edit Label: Service Type, Size, Bottom Elevation với tiền tố FFL+ 09:24
Edit Label: Service Type, Size, Bottom Elevation với tiền tố FFL+ 09:24

Nạp lại vào dự án

Load into Project and Close
   → hỏi lưu family không → No
   → Overwrite the existing version and its parameter values

Tag đang có trong dự án tự đổi theo bản mới.

Hộp thoại Family Already Exists → chọn Overwrite 10:16
Hộp thoại Family Already Exists → chọn Overwrite 10:16

Leader khi tag

Tùy chọnNghĩa
Leader tick/bỏCó hay không đường mũi tên
Attached EndMũi tên dính vào đối tượng, dài mặc định 12.7 — lớp đổi còn 5
Free EndKéo đầu mũi tên đi đâu cũng được

Kiểu mũi tên: chọn tag → Edit Type → Leader Arrowhead — mặc định chỉ có 15° / 20° / 30°.


4. 🔥 Tag chứ đừng gõ Text — và xoay tag [10:31 – 13:45], [37:29 – 39:28]

Thử nghiệm trong lớp

  • Gõ text tay: "Power 200×100 mm / FFL+3150" — nhanh, nhiều người làm vậy
  • Nâng máng lên 3700 (middle) → tag tự ra FFL+3650 (bottom) · cái text gõ tay vẫn ghi 3150

🚨 Text không biết đối tượng đã đổi. Một ngày thiết kế đẩy cao độ lên, cả trăm dòng text sai mà không ai hay. Tag thì luôn đúng. Ghi chú đối tượng → dùng Tag.

Nâng máng: tag tự đổi, text gõ tay đứng yên
Nâng máng: tag tự đổi, text gõ tay đứng yên
Nâng máng lên 3700: tag ra FFL+3650, text vẫn 3150 10:40

Thêm cái lợi: cắt mặt cắt qua máng, bấm TG cũng ra đúng kích thước, cao độ — một family tag dùng cho mọi view.

Trên mặt cắt, TG ra đúng size và cao độ máng 13:46
Trên mặt cắt, TG ra đúng size và cao độ máng 13:46

Tag không xoay dọc được

Máng chạy dọc mà tag cứ nằm ngang, ô Orientation bị khóa:

Chọn tag → Edit Family
   → bỏ tích "Rotate with Component"
   → Load into Project and Close → Overwrite

Về dự án chọn Orientation: Horizontal (ngang) · Vertical (dọc) · Model (chạy theo hướng đối tượng, xéo thì xéo theo).


5. Tag tủ điện — theo Panel Name [22:16 – 25:18]

Tag tủ điện đọc parameter Panel Name của tủ. Chọn tủ → Properties → Panel Name → đặt tên theo quy tắc, ví dụ:

DB-OFFICE-8F-01      → tủ phân phối · khu văn phòng · tầng 8 · tủ số 1

→ TG rê vào tủ là ra tên. Tủ thứ hai trở đi: ô Panel Name xổ xuống có sẵn tên đã gõ → chọn rồi sửa số cuối 02, 03.

Gõ Panel Name DB-OFF-8F-01 cho tủ — tag đọc từ ô này 23:18
Gõ Panel Name DB-OFF-8F-01 cho tủ — tag đọc từ ô này 23:18

💡 Đổi tên tủ → tag tự đổi theo.


6. ⭐ Ống conduit — CN [14:18 – 17:59]

Systems → Electrical → Conduit — lệnh tắt CN. Phần lớn dây đi trên máng; gần tới tủ, dây ít thì đi conduit (ống luồn dây) xuống. Ít vẽ nên chỉ cần biết lệnh.

  • Chỉnh đường kính và cao độ trên thanh Options rồi vẽ — y như máng cáp
  • Phụ kiện (co, tê, ngã tư...) có sẵn trong Edit Type — để mặc định

Tô màu conduit — Filter

View Template → V/G Overrides → Filters → Edit/New → New
   → Tên:        E_Power Conduit
   → Categories: Conduits + Conduit Fittings
   → Rule:       Service Type   equals   Power

💬 Service Type gõ tên ở đâu?

Ô Service Type của máng/conduit là ô gõ tay. Lần đầu dùng hệ nào (ví dụ ELV, FA) thì phải gõ chữ vào khi vẽ. Từ lần sau tên đó mới xuất hiện trong danh sách xổ xuống để chọn — và filter mới chọn được giá trị đó.


7. ⭐ Đi conduit từ máng xuống tủ [17:59 – 22:16]

  1. CN → bắt điểm đầu ở giữa đoạn máng (cao độ 3200)
  2. ⚠️ Conduit đang nằm Level 1 → sửa Reference Level = Level 8
  3. Vẽ ra tới gần tủ → đổi cao độ xuống 500 → bấm Apply hai lần → rê chuột ra ngoài → Revit tự tạo đoạn đi xuống
  4. Muốn đoạn đứng sát vào tủ: SL (Split Element) cắt ống → xóa đoạn thừa → 2 Align: chọn mặt tủ trước, ống sau
  5. Dịch nhỏ: chọn đối tượng rồi dùng phím mũi tên trên bàn phím
Hạ cao độ conduit xuống 500, Apply hai lần — ống tự đi xuống 18:24

🔼🔽 Quy tắc lên/xuống: đổi cao độ thấp hơn cao độ đang vẽ → ống đi xuống. Đổi cao hơn (ví dụ 5200) → ống đi lên. Áp dụng cho máng, ống gió, ống nước — trục đứng ở mục 9 cũng vẽ kiểu này.

Thực tế nhà thầu thường ốp vách che cả đường ống xuống tủ. Cách lấy điện từ máng xuống thiết bị nằm trong bản vẽ chi tiết lắp đặt.

💡 Xem hai view cùng lúc: WT (Tile Views) chia màn hình · TW (Tab Views) về một màn hình.


8. Electrical Settings — size máng, conduit [25:18 – 28:45]

Manage → MEP Settings → Electrical Settings
   (lệnh tắt ES)
MụcLàm gì
Cable Tray Settings → SizeDanh sách size máng. New Size để thêm size mới
Conduit Settings → SizeSize conduit — đường kính trong / ngoài
Cột Used in Size ListsBỏ tích size không dùng (ví dụ 900) → bấm CT danh sách xổ xuống gọn hơn
Cable Tray Settings → Size: New Size, cột Used in Size Lists 26:42
Cable Tray Settings → Size: New Size, cột Used in Size Lists 26:42

💡 Máng cáp là hàng gia công đặt hàng nên size nào cũng làm được → cứ thêm bao nhiêu size tùy thiết kế. Danh sách size dùng chung cho mọi loại máng trong dự án, không riêng type nào.


9. ⭐ Trục đứng máng cáp [31:15 – 41:11]

Trục đứng nằm trong lỗ gen (shaft) cạnh phòng điện.

Cách vẽ

  1. CT → chỉnh kích thước 600 × 100, cao độ 0
  2. Click một điểm trong lỗ gen
  3. Đổi cao độ lên (ví dụ 2000) → Apply hai lần → rê chuột ra ngoài → Revit dựng một đoạn đứng
  4. Lên 3D (quét vùng → 11), Visual Style Coordination cho đậm, đặt Service Type = Power cho lên màu
  5. Máng quay sai hướng (mặt máng hướng ngang hành lang) → Rotate nhập 180 → Enter
  6. 2 Align đỉnh trục lên tới mép level trên → trục chạy đúng một tầng
  7. Đặt trục cách tường ~100 — chừa chỗ bắt giá đỡ, bulông
Trục đứng gọn trong một tầng: từ Level 8 lên đúng Level 9 32:49
Trục đứng gọn trong một tầng: từ Level 8 lên đúng Level 9 32:49

🔥 Vì sao vẽ từng tầng, không đâm một cây từ hầm lên mái

Trục đứng gọn trong một tầng thì:

  • Group tầng đó copy lên là trục dừng đúng tầng, nối tiếp nhau liên tục
  • Schedule chia theo Reference Level mới tính đúng chiều dài từng tầng (mục 12)

Một cây xuyên suốt cũng vẽ được, nhưng người ta thường ghép từng đoạn như vậy.

Vẽ trục gọn từng tầng rồi Group copy, tránh một cây xuyên nhiều tầng
Vẽ trục gọn từng tầng rồi Group copy, tránh một cây xuyên nhiều tầng

💡 Cách vẽ trục đứng này dùng lại ở mọi hệ: ống nước, ống gió, chữa cháy.


10. Lượn máng 45° [42:02 – 47:25]

Revit vẽ góc vuông mặc định. Muốn lượn xéo:

SL cắt một đoạn nhỏ ở chỗ cần lượn
   → nắm kéo đoạn đó xéo 45° (hoặc 135°)
   → TR nối lại với đoạn kia
  • Phụ kiện báo lỗi không nối được → nâng cao độ lên một chút rồi nối
  • 45° là chuẩn vì phụ kiện có sẵn; 30° cũng được
  • Thao tác này dùng chung cho ống gió, ống nước

⚠️ Hạn chế lượn. Máng lượn lên xuống nhiều thì ngoài công trường kéo dây rất khó. Chung cư ít phải lượn; trung tâm thương mại thiếu không gian nên máng lượn theo dầm. Nhà hàng lẩu thì ống gió dày đặc.


11. ⭐ Group — vẽ một tầng, nhân lên các tầng [47:25 – 1:00:08]

💡 Những thao tác học ở phần cấp nguồn — text, tag, group, template, filter — y chang cho mọi hệ. Hệ sau chỉ khác cách vẽ máng, ống. Qua được phần đầu thì phần sau nhẹ hơn nhiều.

Vì sao phải group

Công trình mẫu có tầng 9 – 28 điển hình. Vẽ tay từng tầng thì lúc thiết kế đổi (ví dụ bỏ một đoạn máng) phải mở mười mấy tầng ra xóa từng cái. Group thì sửa một chỗ, mọi tầng đổi theo.

Các bước

Quét chọn máng, tủ, ổ cắm tầng 8
   → Create Group → đặt tên, ví dụ "E_Cable Tray Power" → OK
   → chọn group → Copy to Clipboard
   → Paste → Aligned to Selected Levels → chọn tầng 9 … 28
Create Group: đặt tên group cho phần đã quét ở tầng 8 49:09
Create Group: đặt tên group cho phần đã quét ở tầng 8 49:09
Paste → Aligned to Selected Levels: chọn Level 9 – 12 49:38
Paste → Aligned to Selected Levels: chọn Level 9 – 12 49:38
Copy group rồi dán lên nhiều tầng một lần 49:26
Lưu ý
Chỉ copy được 3DTag, text 2D không theo — tag lại ở tầng mới
Thông tin bên trong giữ nguyênTủ copy lên vẫn tên …8F… — muốn đổi phải dùng tool
Sửa groupChọn group → Edit Group → sửa → Finish → mọi tầng đổi theo
Chọn đối tượng conRê vào group + Tab
Group nằm ởProject Browser → Groups → Model
Group đã dán lên tầng 9: chọn là sáng cả cụm, Reference Level = LEVEL 9 50:55
Group đã dán lên tầng 9: chọn là sáng cả cụm, Reference Level = LEVEL 9 50:55

🚨 Phải vẽ đủ mọi tầng

Bản thiết kế CAD hay ghi "Level 9 – 28 điển hình" và chỉ vẽ một tầng. Revit thì bắt buộc đặt đủ vào từng tầng — để bảng khối lượng ra đủ. Đừng vẽ một tầng rồi tự nhân tay khối lượng.

Ungroup và lấy lại

  • Ungroup chỉ bung group ở tầng đó, các tầng khác giữ nguyên
  • Lỡ bung → xóa phần đã bung → kéo group từ Project Browser thả vào lại (hoặc copy tầng dưới dán lên)
  • Xóa group type trong Project Browser chỉ được khi không còn instance nào trong dự án

⚠️ Group có hại

Group quá nhiều thì model rất nặng, muốn lọc chọn gì cũng khó. Group hợp nhất với căn hộ chung cư: vẽ hai, ba căn điển hình (1, 2, 3 phòng ngủ) rồi copy group vào các căn, phần còn lại chỉ vẽ hành lang.


12. ⭐ Bóc chiều dài máng cáp [1:01:30 – 1:08:45]

Buổi 3 bóc số lượng (Count) đèn. Máng thì bóc chiều dài.

View → Schedules → Schedule/Quantities
   → gõ C → chọn Cable Trays → OK

⚠️ Chọn Cable Trays, không phải Cable Tray Fittings — chỉ máng mới có Length. Lỡ chọn sai thì làm bảng mới.

TabLàm
FieldsReference Level · tên máng (Family and Type / Service Type) · Size · Length
Sorting/GroupingSort Reference Level → tên → Size, tăng dần · bỏ tích Itemize every instance để gom lại
FormattingChọn Length → Calculate totals — không bật thì cột chiều dài không cộng dồn

💡 Thêm Reference Level để chia khối lượng theo tầng — chỉ đúng khi trục đứng vẽ trong từng tầng (mục 9). Trục đâm một cây từ trên xuống thì không chia được.

Bảng tự chạy theo model: vẽ thêm máng là con số đổi ngay. Sắp cột theo mẫu bảng khối lượng của công ty mình.

Cable Tray Schedule: chiều dài máng chia theo từng tầng 1:08:45
Cable Tray Schedule: chiều dài máng chia theo từng tầng 1:08:45

💬 Muốn biết máng LV, FA dài bao nhiêu?

Click một đoạn chỉ ra Length đoạn đó. Muốn tổng theo hệ thì phải lập schedule như trên — trong lớp copy thêm máng đặt Service Type Telecom, FA, IT, HVAC để bảng có nhiều dòng.


13. Xuất bảng khối lượng ra Excel [1:08:45 – 1:12:48]

CáchLàmNhược điểm
Mặc định RevitMở schedule → File → Export → Reports → Schedule → ra file .txt → mở bằng ExcelMỗi lần một bảng, trình bày xấu
Tool Export Excel của RevitTechChọn nhiều schedule một lúc → chọn mỗi bảng một sheet hoặc gộp chung → chọn chỗ lưu—

💬 Revit không làm hết mọi thứ — chỗ nào còn thiếu thì bên thứ ba viết tool bù vào. Có dữ liệu thô từ model rồi thì trình bày lại theo mẫu công ty là xong.


14. Cập nhật tool RevitTech [1:13:30 – 1:19:42]

  • Bản mới nhất lúc quay: 1.8 — vào phần Update của tool → xem phiên bản → Download
  • Tắt Revit rồi mới cài
  • Có bản user không cần quyền admin — cho máy công ty bị khóa cài đặt

15. 🚨 Những lỗi hay mắc trong buổi này

#LỗiHậu quảCách tránh
1Gõ Text tay ghi kích thước, cao độĐối tượng đổi mà chữ đứng yên — ghi chú saiDùng Tag (§4)
2Tag cao độ bằng MiddleThợ đo đáy máng xuống sàn — lệch nửa chiều cao mángLấy Bottom Elevation + FFL+ (§2, §3)
3Sửa family tag xong quên OverwriteTag trong dự án vẫn bản cũLoad into Project and Close → Overwrite (§3)
4Tag không xoay dọc đượcTag nằm ngang trên máng dọcBỏ tích Rotate with Component trong family (§4)
5Conduit nằm Level 1 trong khi vẽ ở tầng 8Cao độ, khối lượng sai tầngSửa Reference Level ngay (§7)
6Filter không chọn được Service Type mớiKhông tô màu được hệ ELV, FAGõ tên Service Type khi vẽ trước (§6)
7Vẽ trục đứng một cây từ hầm lên máiGroup không dừng đúng tầng, schedule không chia được theo tầngVẽ từng tầng, Align tới mép level (§9)
8Máng lượn lên xuống quá nhiềuNgoài công trường kéo dây khóLượn ít, 45° chuẩn (§10)
9Vẽ một tầng điển hình rồi nhân tay khối lượngKhối lượng không khớp modelGroup copy đủ mọi tầng (§11)
10Group mọi thứModel nặng, khó lọcChỉ group phần lặp lại thật sự (§11)
11Schedule chọn Cable Tray FittingsKhông có cột LengthChọn Cable Trays (§12)
12Quên Calculate totalsCột chiều dài không cộngFormatting → Length → Calculate totals (§12)

16. ✅ Checklist làm lại buổi 5 từ đầu

□  1. TX: Duplicate kiểu chữ Arial, thử Background Opaque / Transparent, Show Border
□  2. TG tag một đoạn máng → Esc
□  3. Edit Family tag → Edit Label: thêm Service Type (đẩy lên đầu), Bottom Elevation
□  4. Prefix "FFL+", Suffix " mm", tick Break cho cao độ xuống dòng
□  5. Load into Project and Close → Overwrite
□  6. Nâng một đoạn máng lên 3700 → xem tag tự đổi; so với text gõ tay
□  7. Leader: Attached End dài 5 · thử Free End
□  8. Family tag: bỏ tích Rotate with Component → thử Orientation Vertical
□  9. Đặt Panel Name tủ: DB-OFFICE-8F-01, 02, 03… → TG tag tủ
□ 10. CN: conduit từ giữa máng, sửa Reference Level = Level 8
□ 11. Hạ cao độ 500 → Apply hai lần → rê ra ngoài → ống đi xuống
□ 12. SL cắt, 2 Align ống vào mặt tủ
□ 13. Filter E_Power Conduit: Conduits + Conduit Fittings, Service Type = Power
□ 14. Manage → MEP Settings → Electrical Settings: thêm 1 size máng, bỏ tích size 900
□ 15. Trục đứng: CT 600×100 cao độ 0 → đổi 2000 → Apply hai lần
□ 16. Lên 3D, Rotate 180 nếu sai hướng, 2 Align tới mép level trên, cách tường ~100
□ 17. Thử lượn 45°: SL cắt đoạn nhỏ → kéo xéo → TR nối
□ 18. Quét tầng 8 → Create Group → Copy → Paste Aligned to Selected Levels (9 … 28)
□ 19. Edit Group xóa thử một đoạn → Finish → xem các tầng đổi theo; Ctrl+Z
□ 20. Schedule Cable Trays: Reference Level · tên · Size · Length
□ 21. Bỏ Itemize every instance · Calculate totals cho Length
□ 22. File → Export → Reports → Schedule; thử tool Export Excel
□ 23. Cập nhật tool RevitTech lên 1.8
□ 24. Ctrl+S

17. 📋 Phím tắt & mẹo cần thuộc

Phím tắt / Thao tácChức năng
TXViết Text
TGTag by Category — tag mọi thứ
Edit Family → Edit LabelThêm parameter vào tag
Prefix / Suffix / BreakTiền tố · hậu tố · xuống dòng trong tag
Load into Project and CloseNạp family đã sửa, chọn Overwrite
Rotate with ComponentBỏ tích để tag xoay ngang/dọc
Attached End / Free EndMũi tên dính đối tượng / kéo tự do
Panel NameTên tủ điện — tag tủ đọc từ đây
CNVẽ Conduit
Đổi cao độ → Apply hai lần → rê raỐng/máng tự đi lên hoặc xuống
SLSplit Element — cắt đối tượng
2 (tự đặt)Align
TRTrim — nối hai đoạn
Phím mũi tênDịch đối tượng đang chọn
WT / TWChia nhiều màn hình / về một màn hình
ESElectrical Settings — size máng, conduit
Create GroupGom nhóm để copy
Paste → Aligned to Selected LevelsDán group lên nhiều tầng một lần
Edit Group → FinishSửa group, mọi bản sao đổi theo
File → Export → Reports → ScheduleXuất bảng khối lượng (.txt)

18. 📌 Chuẩn bị cho buổi 6

  1. 🏠 Hoàn thiện cấp nguồn mọi tầng: tag máng, tag tủ, conduit, trục đứng, group.
  2. 🧮 Lập bảng chiều dài máng theo tầng và thử xuất Excel.
  3. 🔄 Cập nhật tool RevitTech lên 1.8 — bản này có thêm công cụ kiểm va chạm.
  4. Ôn lại Interference Check (buổi 4) — buổi sau kiểm va chạm cho máng cáp.

💬 Nhắc lại: ghi chú đối tượng là Tag, không gõ Text. Trục đứng vẽ từng tầng. Và nhớ Save thường xuyên.


🔤 Phụ lục: Đối chiếu thuật ngữ

Xem 49 thuật ngữ hay bị phụ đề nghe nhầm

(Phụ đề video là bản tự động sinh, nhiều thuật ngữ bị nghe nhầm. Bảng dưới giúp đối chiếu khi tua lại video.)

Nghe trong phụ đềThuật ngữ đúng
"rebit / rebí / repit / remit / ví"Revit
"test / tx"Text (TX)
"tác / tát / t / tag on"Tag (TG)
"mundo / background / transparent"Background: Opaque / Transparent
"show border"Show Border
"leer / leader"Leader (mũi tên chỉ dẫn)
"phong aroal / AR / Ari Nar"Font Arial / Arial Narrow
"W factor"Width Factor
"metata / metadata"Metadata
"midle / bottom / top"cao độ Middle / Bottom / Top
"edit label"Edit Label
"sub typ / service typ"Service Type
"lower / bottom Vision / low bottom"Bottom Elevation
"refit / surfit / frit"Prefix / Suffix / Break
"Finish claw / FL / FFL"FFL — Finished Floor Level
"load vào dự án / over đè cái version"Load into Project and Close → Overwrite the existing version
"attack end / freeend"Attached End / Free End
"15 deg"Leader Arrowhead 15°
"keep kip readable / rotate with component"Rotate with Component (bỏ tích để xoay tag)
"horizont / vertical / model"Orientation Horizontal / Vertical / Model
"cần đuôi / cành đuôi / con đui / condu"Conduit (CN)
"condu fitting"Conduit Fittings
"Kiav / EOV / IOV"ELV (điện nhẹ)
"lệnh Q / slip element"Split Element (SL)
"aline / số 2"Align (2 tự đặt)
"title view / tab view"Tile Views (WT) / Tab Views (TW)
"panel name"Panel Name
"electrical setting / trade setting"Electrical Settings → Cable Tray Settings
"cá bay / bán cáp / máy cáp / cap trade / C trade"Cable Tray (máng cáp)
"chục đứng / thục đứng / chụp đứng"Trục đứng (riser)
"lỗ gen / họt gen"Lỗ gen / shaft
"conation"Visual Style Coordination
"rotate"Rotate
"xúc bọt / bắn xức bọc"Bắt giá đỡ / bulông
"tr / stream"Trim (TR)
"squ / rú / rúp / group"Group
"create group"Create Group
"select level"Paste → Aligned to Selected Levels
"finish"Finish (thoát Edit Group)
"chting / cap trade fitting"Cable Tray Fittings
"lens lane / valentine / lane"Length
"item"Itemize every instance
"total"Calculate totals
"reference level"Reference Level
"lum suum"Lump sum (khối lượng tổng)
"report schedule / CP / TST"Export → Reports → Schedule (.txt)
"sub Excel / export Excel"tool Export Excel
"Telecom / FA / IT / HBC"Service Type Telecom / FA / IT / HVAC
"MCP"MCP (kết nối AI với Revit)

Ghi chú được tổng hợp từ phụ đề tự động của video. Các con số kỹ thuật (kích thước máng, cao độ, khoảng cách) nên đối chiếu lại tài liệu gốc trước khi dùng cho hồ sơ.

Tự kiểm tra

Kiểm tra buổi 5

15 câu — chọn xong hiện ngay đáp án kèm mốc thời gian để tua lại video.

Đây là kết quả lần làm trước của bạn — máy này tự nhớ, không gửi đi đâu cả.
Đã làm 0/15
Đúng 0
  1. Trong Type Properties của Text, Background để Opaque thì chữ hiển thị thế nào?

    Opaque cho chữ một nền trắng che nét phía sau; Transparent thì trong suốt. Khung viền là tùy chọn khác — Show Border.00:35 – 01:38
  2. Hai máng cáp chồng lên nhau trên mặt bằng. Học viên muốn cho máng nằm dưới hiện đè lên máng nằm trên. Lớp trả lời sao?

    Revit hiển thị theo vị trí thật của đối tượng, nhìn từ trên xuống. Không có cách đưa cái nằm dưới lên hiện trên như Draw Order bên CAD.01:38 – 02:40
  3. Máng cáp có ba loại cao độ Top, Middle, Bottom. Thi công thường đo theo cao độ nào?

    Ngoài công trường đo từ đáy máng xuống sàn, nên tag cao độ nên lấy Bottom Elevation. Máng cao 100 đặt middle 3200 thì đáy là 3150.03:40 – 06:54
  4. Muốn tag máng hiện thêm Service Type và cao độ đáy, phải vào đâu?

    Tag là một family chứa parameter. Edit Family rồi Edit Label để thêm Service Type, Bottom Elevation — cách lấy parameter giống như khi làm Schedule.06:54 – 10:31
  5. Trong Edit Label của tag, tick ô Break cho một parameter thì sao?

    Break là ngắt dòng: parameter có tick Break sẽ nằm ở dòng riêng. Prefix và Suffix thì là tiền tố, hậu tố — ví dụ FFL+ trước cao độ.06:54 – 10:31
  6. Sửa family tag xong, muốn tag đang có trong dự án đổi theo bản mới thì làm gì?

    Load into Project and Close, khi hỏi lưu family thì No, rồi chọn Overwrite the existing version and its parameter values. Tag trong dự án tự cập nhật.06:54 – 10:31
  7. Vì sao lớp khuyên không gõ Text tay kiểu "Power 200×100 FFL+3150" để ghi chú máng?

    Trong lớp nâng máng lên 3700 thì tag tự ra FFL+3650, còn text gõ tay vẫn ghi 3150. Ghi chú đối tượng thì dùng Tag.12:09 – 13:45
  8. Tag máng không xoay dọc được, ô Orientation bị khóa. Sửa thế nào?

    Bỏ tích Rotate with Component trong family tag, load lại vào dự án. Khi đó Orientation chọn được Horizontal, Vertical hoặc Model.37:29 – 41:11
  9. Lệnh tắt vẽ ống luồn dây Conduit là gì?

    CN là Conduit. CT là máng cáp, DT là ống gió, PI là ống nước. Conduit vẽ giống máng: chỉnh đường kính và cao độ trước, phụ kiện để mặc định.14:18 – 17:59
  10. Lần đầu vẽ máng hệ ELV, ô Service Type xổ xuống không có chữ ELV để chọn. Làm sao?

    Service Type là ô gõ tay. Hệ nào dùng lần đầu thì gõ tên vào; sau đó tên mới xuất hiện trong danh sách xổ xuống và filter mới chọn được giá trị đó.14:18 – 17:59
  11. Đang vẽ conduit ở cao độ 3200, muốn ống tự đi xuống tủ thì làm thế nào?

    Cao độ mới thấp hơn cao độ đang vẽ thì ống đi xuống, cao hơn thì đi lên. Cách này dùng cho cả máng, ống gió, ống nước và cho trục đứng.17:59 – 22:16
  12. Tag tủ điện đọc thông tin từ parameter nào của tủ?

    Tủ điện có parameter Panel Name, ví dụ DB-OFFICE-8F-01. Tủ sau xổ xuống chọn tên có sẵn rồi sửa số; đổi tên là tag tự đổi theo.22:16 – 25:18
  13. Vì sao lớp vẽ trục đứng máng cáp gọn trong từng tầng thay vì một cây từ hầm lên mái?

    Trục gọn trong một tầng thì group copy lên nối tiếp đúng từng tầng, và schedule thêm Reference Level mới tính đúng chiều dài mỗi tầng.31:15 – 36:25
  14. Copy group máng tầng 8 lên các tầng điển hình 9–28 bằng cách nào?

    Chọn group → Copy → Paste → Aligned to Selected Levels → chọn các level. Chỉ đối tượng 3D theo sang, tag 2D phải tag lại. Sửa một group thì mọi tầng đổi theo.47:25 – 52:03
  15. Lập schedule bóc chiều dài máng cáp nhưng không thấy trường Length. Lỗi thường gặp là gì?

    Phụ kiện máng không có chiều dài. Phải new schedule category Cable Trays, lấy tên, Size, Length; bỏ Itemize every instance và bật Calculate totals cho Length.1:01:30 – 1:08:45
Khóa học

Revit MEPF

14 buổi Cơ Điện Lạnh & PCCC. Offline tại Trung Sơn hoặc online qua Teams.

Đăng ký →
Nhận dự án

BIM Outsourcing

Dựng ARC · STR · MEPF chuẩn LOD 300–400. 26+ dự án tại 4 quốc gia.

Xem năng lực →